Al-Gharafa SC vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 2-2 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 0, hòa 2, Al Sadd SC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- WWWWW Al Sadd SC
- 20' Guilherme
- 45'+4 Abdalla Yousif
- 45'+1 0-1 S. Sanophản lưới
- HT0-1
- 52' ▲ F. Boulaya ▼ Ahmed Al Ganehi
- 52' ▲ Amro Abdelfatah Ali Surag ▼ Abdalla Yousif
- 59' ▲ Ali Asad ▼ Hassan Al Haydos
- 61' ▲ Jang Hyun-Soo ▼ Dame Traoré
- 61' ▲ Homam Ahmed ▼ Saifeldeen Hassan Fadlalla
- 71' F. Sassi · Y. Brahimi 1-1
- 75' Mohammed Waad
- 78' ▲ Yusuf Abdurisag ▼ B. Bounedjah
- 80' 1-2 Yusuf Abdurisag · Ali Asad
- 82' Boualem Khoukhiphản lưới 2-2
- 86' Ali Assadalla
- FT2-2
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 6.3
- 2Abdalla Yousif ▼ 52' 6.3
- 15Dame Traoré ▼ 61' 6.9
- 3Lyanco 6.9
- 42S. Sano 7.2
- 90Saifeldeen Hassan Fadlalla ▼ 61' 7.0
- 9Ahmed Al Ganehi ▼ 52' 7.2
- 31F. Sassi ⚽ 8.2
- 29F. Díaz 6.9
- 8Y. Brahimi ⇢ 7.5
- 13Ahmed Alaa 6.2
Dự bị 12
- 10F. Boulaya ▲ 52' 7.6
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag ▲ 52' 7.2
- 20Jang Hyun-Soo ▲ 61' 6.5
- 24Homam Ahmed ▲ 61' 6.6
- 6Abdollah Ali Saei
- 11Othman Alawi
- 34Ayoub Al Oui
- 1Yousef Hassan
- 4Nasser Al Ahrak
- 95Abdel Rahman Mubarak Al Ali
- 25Ibrahim Khalid
- 17Jassim Al Zarra
- 1Saad Al Sheeb 7.2
- 5Tarek Salman 6.5
- 55A. Hazbavi 6.3
- 16Boualem Khoukhi 6.6
- 6Paulo Otávio 7.0
- 18Guilherme 6.6
- 19G. Plata 6.9
- 10Hassan Al Haydos ▼ 59' 6.3
- 7Mohammed Waad 6.7
- 51Akram Afif 7.3
- 11B. Bounedjah ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 8Ali Asad ▲ 59' 6.9
- 9Yusuf Abdurisag ⚽ ▲ 78' 7.2
- 37Ahmed Suhail
- 14Mostafa Meshaal
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 13Abdullah Al Yazidi
- 28Ahmad Al Saeed
- 70Musaab Khidir
- 23Hashim Ali
- 31Yousef Abdulla Baliadeh
- 4Ahmed Sayyar
- 12I. Housni
Thống kê
01⚑4
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm14
7Trúng đích4
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
345Chuyền bóng497
256Chuyền chính xác412
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
67Ghi được94
52Thủng lưới35
2.16Bàn thắng mỗi trận2.76
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai53