Al Sadd SC vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 4-2 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 2, Al-Gharafa SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 4' Pedro Miguel · Abdullah Al Yazidi 1-0
- 7' Cristo González 2-0
- 18' Amro Abdelfatah Surag
- 19' Mohamed Camara
- 21' Abdulla Al Yazidi
- 25' ▲ Abdalla Yousif ▼ Amro Surag
- 27' Akram Afif · M. Uribe 3-0
- 37' ▲ Hashim Ali ▼ Giovani
- 42' 3-1 Joselu · F. Coman
- HT3-1
- 59' 3-2 Y. Brahimi · Saif Eldeen Hassan
- 62' ▲ Mohammed Waad ▼ Rafa Mújica
- 67' Pedro Miguel
- 72' ▲ Yusuf Abdurisag ▼ Cristo González
- 73' ▲ Boualem Khoukhi ▼ Abdullah Al Yazidi
- 73' ▲ Hassan Al Haydos ▼ M. Uribe
- 75' Tarek Salman
- 82' Dame Traore
- 83' Akram Afif11mhỏng 11m
- 85' ▲ Jamal Hamed ▼ Dame Traoré
- 86' ▲ Mohammed Muntari ▼ F. Coman
- 86' ▲ Hamid Ismaeil ▼ Ahmed Al Ganehi
- 90'+8 Paulo Otávio
- 90'+9 Hassan Al Haydos · Akram Afif 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22Meshaal Barsham 6.6
- 13Abdullah Al Yazidi ⇢ ▼ 73' 7.2
- 2Pedro Miguel ⚽ 7.0
- 5Tarek Salman 6.5
- 6Paulo Otávio 6.9
- 4M. Camara 6.7
- 88M. Uribe ⇢ ▼ 73' 6.9
- 21Giovani ▼ 37' 7.3
- 84Akram Afif ⚽ ⇢ 8.9
- 17Cristo González ⚽ ▼ 72' 7.7
- 19Rafa Mújica ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 23Hashim Ali ▲ 37' 6.5
- 7Mohammed Waad ▲ 62' 6.3
- 9Yusuf Abdurisag ▲ 72' 6.3
- 16Boualem Khoukhi ▲ 73' 6.3
- 10Hassan Al Haydos ⚽ ▲ 73' 7.3
- 14Mostafa Meshaal
- 32Karim Haider Dib
- 8Ali Asad
- 31Youssef Abdullah
- 37Ahmed Suhail
- 3Ahmed Sayyar
- 70Musaab Khidir
- 18Khalifa Ababacar 6.5
- 11Amro Surag ▼ 25' 5.9
- 6Dame Traoré ▼ 85' 6.5
- 42S. Sano 6.9
- 21Saif Eldeen Hassan ⇢ 6.3
- 29F. Díaz 7.0
- 31F. Sassi 6.6
- 15Ahmed Al Ganehi ▼ 86' 7.2
- 8Y. Brahimi ⚽ 7.9
- 7F. Coman ⇢ ▼ 86' 6.9
- 9Joselu ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 2Abdalla Yousif ▲ 25' 6.3
- 99Jamal Hamed ▲ 85' 6.2
- 3Mohammed Muntari ▲ 86' 6.6
- 12Hamid Ismaeil ▲ 86' 6.3
- 22Hamad El Kahlout
- 17Rabeh Boussafi
- 14Andri Syahputra
- 55Nawaf Al Rayami
- 45Waleed Al Ashwa
Thống kê
05⚑3
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
9Trúng đích7
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
5Cứu thua4
447Chuyền bóng382
368Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
101Ghi được63
44Thủng lưới67
2.35Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai40