Al-Gharafa SC vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 0-4 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 0, hòa 2, Al Sadd SC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- WWWWW Al Sadd SC
- 25' 0-1 Akram Afif · Y. Atal
- HT0-1
- 55' 0-2 Rafa Mújica · Akram Afif
- 59' ▲ Jamal Hamed ▼ Abdalla Yousif
- 68' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Ahmed Al Ganehi
- 70' 0-3 Rafa Mújica
- 73' ▲ Hassan Al Haydos ▼ M. Camara
- 77' 0-4 Rafa Mújica · Y. Atal
- 78' ▲ Giovani ▼ Rafa Mújica
- 78' ▲ Ali Asad ▼ Mostafa Meshaal
- 78' ▲ Abdullah Al Yazidi ▼ Y. Atal
- 80' ▲ Assim Madibo ▼ Joselu
- 80' ▲ Mohammed Muntari ▼ Rodrigo
- 84' ▲ Ahmed Sayyar ▼ Claudinho
- 87' Seydou Sano
- FT0-4
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 6.2
- 11Amro Surag 6.3
- 42S. Sano 6.5
- 32M. Nani 6.3
- 2Abdalla Yousif ▼ 59' 6.2
- 31F. Sassi 7.2
- 29F. Díaz 7.0
- 15Ahmed Al Ganehi ▼ 68' 6.5
- 10Rodrigo ▼ 80' 6.9
- 8Y. Brahimi 7.7
- 9Joselu ▼ 80' 6.6
Dự bị 11
- 99Jamal Hamed ▲ 59' 6.3
- 17Rabeh Boussafi ▲ 68' 6.7
- 4Assim Madibo ▲ 80' 6.7
- 3Mohammed Muntari ▲ 80' 6.3
- 5Mostafa Essam
- 21Saif Eldeen Hassan
- 25Ibrahim Khalid
- 22Hamad El Kahlout
- 33Chalpan Abdulnasir
- 34Ayoub Al Ouwi
- 40Amine Lecomte-Addani
- 22Meshaal Barsham 8.0
- 2Pedro Miguel 7.5
- 16Boualem Khoukhi 7.3
- 37Ahmed Suhail 7.0
- 6Paulo Otávio 7.2
- 4M. Camara ▼ 73' 6.6
- 14Mostafa Meshaal ▼ 78' 6.6
- 77Y. Atal ⇢2 ▼ 78' 8.2
- 33Claudinho ▼ 84' 7.2
- 84Akram Afif ⚽ ⇢ 9.2
- 19Rafa Mújica ⚽3 ▼ 78' 9.5
Dự bị 12
- 10Hassan Al Haydos ▲ 73' 6.7
- 21Giovani ▲ 78' 6.3
- 8Ali Asad ▲ 78' 7.0
- 13Abdullah Al Yazidi ▲ 78' 6.3
- 3Ahmed Sayyar ▲ 84' 6.7
- 5Tarek Salman
- 81A. Bounacer
- 70Musaab Khidir
- 1Saad Al Sheeb
- 31Youssef Abdullah
- 9Yusuf Abdurisag
- 23Hashim Ali
Thống kê
10⚑5
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm16
6Trúng đích7
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
416Chuyền bóng450
363Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
63Ghi được101
67Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai60