Al Sadd SC vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 4-0 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 7, hòa 2, Al-Gharafa SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Sân vận động
- Khalifa International Stadium, Ar-Rayyan
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 25' Lyanco
- 27' Akram Afif11m 1-0
- 30' Hassan Al Haydos · Paulo Otávio 2-0
- 33' A. Afif
- 34' H. Al Haydos
- HT2-0
- 46' ▲ Ali Asad ▼ G. Plata
- 48' Y. Abdurisag
- 54' Ali Asad · Mohammed Waad 3-0
- 57' F. Boulaya
- 60' Ali Asad · Akram Afif 4-0
- 61' ▲ Nasser Al Ahrak ▼ F. Díaz
- 64' Y. Brahimi
- 72' ▲ A. Hazbavi ▼ Mohammed Waad
- 76' ▲ Jassim Al Zarra ▼ Ahmed Al Ganehi
- 79' ▲ B. Bounedjah ▼ Yusuf Abdurisag
- 80' ▲ I. Housni ▼ M. Uribe
- 83' ▲ Ahmed Suhail ▼ Paulo Otávio
- 87' ▲ Othman Alawi ▼ F. Boulaya
- 90' Lyanco
- 90' Lyanco
- FT4-0
Đội hình
- 22Meshaal Barsham 7.2
- 70Musaab Khidir 6.9
- 5Tarek Salman 6.9
- 16Boualem Khoukhi 7.5
- 6Paulo Otávio ⇢ ▼ 83' 7.9
- 10Hassan Al Haydos ⚽ 6.9
- 88M. Uribe ▼ 80' 7.3
- 7Mohammed Waad ⇢ ▼ 72' 7.3
- 19G. Plata ▼ 46' 7.2
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 79' 6.9
- 51Akram Afif ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 10
- 8Ali Asad ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 55A. Hazbavi ▲ 72' 6.2
- 11B. Bounedjah ▲ 79' 6.2
- 12I. Housni ▲ 80' 6.6
- 37Ahmed Suhail ▲ 83' 6.7
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 1Saad Al Sheeb
- 23Hashim Ali
- 13Abdullah Al Yazidi
- 96Anas Abweny
- 1Yousef Hassan 6.3
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag 5.9
- 3Lyanco 5.5
- 15Dame Traoré 6.0
- 42S. Sano 6.0
- 10F. Boulaya ▼ 87' 6.3
- 31F. Sassi 7.3
- 29F. Díaz ▼ 61' 6.9
- 8Y. Brahimi 6.3
- 9Ahmed Al Ganehi ▼ 76' 6.2
- 22Y. Boli 6.9
Dự bị 11
- 4Nasser Al Ahrak ▲ 61' 6.3
- 17Jassim Al Zarra ▲ 76' 6.9
- 11Othman Alawi ▲ 87' 6.3
- 19Yousef Saaed Ahmed
- 30Nasser Al Enazi
- 25Ibrahim Khalid
- 34Ayoub Al Oui
- 18Khalifa Ababacar
- 12Hamad Kahiout
- 6Abdollah Ali Saei
- 33Chalpan Abdulnasir
Thống kê
03⚑4
⚑841
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
4Trúng đích2
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc8
1Việt vị2
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
448Chuyền bóng396
364Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
94Ghi được67
35Thủng lưới52
2.76Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai44