Qatar SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-5 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 5, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 2' Raoul Danzabe Sanda
- 22' Mus'ab Al Battat
- 24' 0-1 P. Sarabia · Rodri
- 26' Rodri Sánchez
- 29' Joao Pedro
- 34' 0-2 M. Olunga · I. Lihadji
- 40' 0-3 P. Sarabia · M. Sherif
- 45' N. Mason · Yan 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ F. Selemani ▼ Yan
- 46' ▲ S. Soria ▼ I. Masoud
- 50' 1-4 M. Olunga · Rodri
- 54' Naif Al-Hadhrami
- 69' ▲ S. F. Diouf ▼ N. Mason
- 69' ▲ M. Al Bistamy ▼ A. Sayyar
- 76' ▲ M. Gouda ▼ I. Lihadji
- 76' ▲ Y. Al Naimat ▼ P. Sarabia
- 76' ▲ G. Laye ▼ A. Al Hussain
- 78' Jasem Adel Al Hail
- 81' 1-5 Y. Al Naimat · J. Veretout
- 86' Moataz Bostami
- 87' ▲ M. Al Naimi ▼ A. Fathi
- 89' ▲ J. Hernandez ▼ Rodri
- FT1-5
Đội hình
- 17A. N. Mahmoud 6.3
- 24N. Mason ⚽ ▼ 69' 6.9
- 22F. Russo 5.9
- 3P. Kimpembe 5.0
- 77M. Al Battat 5.3
- 21A. Sayyar ▼ 69' 6.7
- 44N. Al Hadhrami 6.5
- 12I. Masoud ▼ 46' 6.2
- 5R. Danzabe 6.5
- 11Yan ⇢ ▼ 46' 6.5
- 9Joao Pedro 6.2
Dự bị 9
- 74S. Al Abbasi
- 31M. Al Bustami
- 18M. H. Al Ali A. I.
- 2N. Baksh
- 40S. F. Diouf ▲ 69' 6.3
- 14M. Al Bistamy ▲ 69'
- 7F. Selemani ▲ 46' 6.5
- 23S. Soria ▲ 46' 6.3
- 19A. Ibrahim
- 31J. Al Hail 6.2
- 6Abdulla Maarafiya 6.7
- 4A. Al Hussain ▼ 76' 6.3
- 25A. Perez 7.2
- 24M. Sherif
- 8A. Fathi ▼ 87' 7.0
- 21J. Veretout ⇢ 7.6
- 10Rodri ⇢2 ▼ 89' 8.5
- 7P. Sarabia ⚽2 ▼ 76' 8.7
- 80I. Lihadji ⇢ ▼ 76' 6.7
- 14M. Olunga ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 13Y. Hassan
- 30Mohamed Saeed
- 2Y. Muftah
- 3M. Al Naimi ▲ 87' 6.6
- 9M. Gouda ▲ 76' 6.9
- 11Y. Al Naimat ⚽ ▲ 76' 7.3
- 16G. Hernandez
- 17S. Reda
- 19G. Laye ▲ 76' 6.7
- 29J. Hernandez ▲ 89'
- 27A. Moein Doozandeh
- 44H. Mohamad
Thống kê
05⚑7
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm15
4Trúng đích8
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
3Cứu thua3
418Chuyền bóng421
340Chuyền chính xác346
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
36Ghi được41
44Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21