Qatar SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 0-0 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 5, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 22' Ali Karami
- 41' Javi Martínez
- HT0-0
- 46' Raoul Danzabe Sanda
- 46' ▲ R. Danzabe ▼ Omar Al Emadi
- 46' ▲ Nasir Baksh ▼ Ali Malolah
- 58' Ben Malango
- 63' ▲ Sebastián Soria ▼ B. Malango
- 66' Sebastian Soria
- 70' ▲ Yousuf Muftah ▼ Abdulrahman Al Deri
- 78' ▲ Ali Awad ▼ Ahmed Abdelkader
- 80' Marco Verratti
- 80' Ahmed Alaaeldin
- 82' Ibrahim Majid
- 85' ▲ Shadi Bouri ▼ Ahmed Alaa
- 88' ▲ G. Laye ▼ Ahmed Doozandeh
- 89' Issa Laye
- 90'+1 Ataa Jaber
- 90'+5 Sebastian Soria
- 90'+2 Rodri Sánchez
- FT0-0
Đội hình
- 74Satea Al Abbasi 6.9
- 18Ali Malolah ▼ 46' 6.6
- 88Javi Martínez 8.5
- 32Ibrahim Majid 7.6
- 20Eisa Ahmed 7.2
- 37Carlinhos 7.5
- 6Ataa Jaber 7.9
- 10P. Tau 7.3
- 8Omar Al Emadi ▼ 46' 6.7
- 9Ahmed Abdelkader ▼ 78' 7.3
- 28B. Malango ▼ 63' 5.9
Dự bị 12
- 5R. Danzabe ▲ 46' 6.2
- 2Nasir Baksh ▲ 46' 7.2
- 23Sebastián Soria ▲ 63' 7.0
- 11Ali Awad ▲ 78' 6.3
- 4A. Saoudi
- 24Abdulaziz Al Ansari
- 33Adnan Saleh
- 15Abdallah Al Muftah
- 21Jassim Al Jalabi
- 7Ahmed Fadel
- 17Khalid Mahmoudi
- 14Moataz Al Bistamy
- 21Mahmud Abunada 7.9
- 6Abdullah Marafee 7.3
- 5Simo 7.3
- 22A. Diallo 7.2
- 14Hilal Mohammed 7.2
- 4Abdulrahman Al Deri ▼ 70' 6.9
- 7M. Verratti 8.2
- 10Rodri 6.9
- 11Yazan Al Naimat 6.9
- 27Ahmed Doozandeh ▼ 88' 7.0
- 17Ahmed Alaa ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 2Yousuf Muftah ▲ 70' 6.3
- 40Shadi Bouri ▲ 85' 6.9
- 3G. Laye ▲ 88' 6.3
- 24Abdullah Murisi
- 30Mohamed Saeed
- 31Jasem Al Hail
- 47Tamer Bouri
- 41Marwan Hassan
- 99Rami Al Hamwende
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 34João Pedro
- 77Yazan Esmat Abdallah
Thống kê
06⚑6
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm14
6Trúng đích1
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn9
6Phạt góc6
1Việt vị2
22Phạm lỗi10
6Thẻ vàng4
1Cứu thua4
384Chuyền bóng472
319Chuyền chính xác407
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu43
40Ghi được51
65Thủng lưới82
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai24