Al-Arabi SC (Qatar) vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 4-1 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 4, hòa 5, Qatar SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- WLDLL Qatar SC
- 15' Y. Msakni · Yazan Al Naimat 1-0
- 36' Rodri · M. Verratti 2-0
- 37' ▲ Yousuf Muftah ▼ Abdullah Marafee
- 43' Yazan Al Naimat · Rodri 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Moataz Al Bistamy ▼ Carlinhos
- 46' ▲ Sebastián Soria ▼ M. Taabouni
- 61' Jassem Gaber Abdulsallam
- 63' 3-1 Jassem Gaberphản lưới
- 66' ▲ Ali Malolah ▼ Nasir Baksh
- 66' ▲ Omar Al Emadi ▼ R. Danzabe
- 68' Y. Msakni · Rodri 4-1
- 70' ▲ Abdallah Al Muftah ▼ Javi Martínez
- 75' ▲ Luiz Ceará ▼ Rodri
- 81' Sebastian Soria
- 88' Marco Verratti
- 89' Ahmed Fathy
- 90'+2 Ataa Jaber
- 90'+9 Badr Benoun
- 90'+1 ▲ I. Lihadji ▼ Ahmed Fathy
- 90' ▲ Ahmed Doozandeh ▼ M. Verratti
- 90' ▲ Alaa Eddin Hasan ▼ Y. Msakni
- FT4-1
Đội hình
- 21Mahmud Abunada 7.0
- 6Abdullah Marafee ▼ 37' 6.6
- 5Simo 6.3
- 22A. Diallo 7.2
- 14Hilal Mohammed 6.7
- 15Jassem Gaber 6.6
- 8Ahmed Fathy ▼ 90' 6.9
- 10Rodri ⚽ ⇢2 ▼ 75' 9.3
- 7M. Verratti ⇢ ▼ 90' 7.6
- 28Y. Msakni ⚽2 ▼ 90' 9.2
- 11Yazan Al Naimat ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 12
- 2Yousuf Muftah ▲ 37' 7.0
- 20Luiz Ceará ▲ 75' 6.9
- 80I. Lihadji ▲ 90' 6.3
- 27Ahmed Doozandeh ▲ 90' 6.3
- 23Alaa Eddin Hasan ▲ 90' 6.3
- 99Rami Al Hamwende
- 30Mohamed Saeed
- 31Jasem Al Hail
- 24Abdullah Murisi
- 4Abdulrahman Al Deri
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 16Abdulla Al Sulaiti
- 31Motasem Al Bustami 6.6
- 2Nasir Baksh ▼ 66' 6.5
- 13B. Benoun 6.7
- 88Javi Martínez ▼ 70' 6.5
- 6Ataa Jaber 7.0
- 20Eisa Ahmed 6.3
- 7M. Taabouni ▼ 46' 6.5
- 5R. Danzabe ▼ 66' 6.3
- 10Carlinhos ▼ 46' 6.3
- 9Ahmed Abdelkader 6.9
- 28B. Malango 6.6
Dự bị 11
- 14Moataz Al Bistamy ▲ 46' 6.3
- 23Sebastián Soria ▲ 46' 6.7
- 18Ali Malolah ▲ 66' 6.5
- 8Omar Al Emadi ▲ 66' 6.3
- 15Abdallah Al Muftah ▲ 70' 6.7
- 27Youssef Mohamed Ali
- 29Ali Ahmed Elgaili
- 74Satea Al Abbasi
- 21Jassim Al Jalabi
- 99Ilyas Brimil
- 33Adnan Saleh
Thống kê
03⚑5
⚑920
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm14
9Trúng đích2
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
5Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
568Chuyền bóng388
510Chuyền chính xác342
90%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
51Ghi được40
82Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai24