Qatar SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 3-4 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 1, hòa 5, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 18' Abdou Diallo
- 20' 0-1 Omar Al Somah · M. Verratti
- 23' Raoul Danzabe Sanda
- 33' ▲ Youssef Mohamed Ali ▼ R. Danzabe
- HT0-1
- 50' 0-2 Rafinha11m
- 55' 0-3 Omar Al Somah · Y. Msakni
- 67' ▲ Sebastián Soria ▼ B. Malango
- 67' ▲ Khalid Mahmoudi ▼ Eisa Ahmed
- 67' ▲ Ali Awad ▼ Ali Malolah
- 71' ▲ Abdullah Marafee ▼ Rafinha
- 76' Y. Boli · Khalid Mahmoudi 1-3
- 80' ▲ Mohammed Alaa Eldin ▼ Ibrahim Nasser Kala
- 85' Y. Boli 2-3
- 86' ▲ Hilal Mohammed ▼ Abdulla Al Sulaiti
- 90'+13 Bruno Tabata
- 90'+1 Bruno Tabata
- 90'+5 Tabata11m 3-3
- 90'+14 3-4 4 Omar Al Somah11m
- FT3-4
Đội hình
- 74Sataa Al Abbasi 6.2
- 18Ali Malolah ▼ 67' 6.3
- 13B. Benoun 6.3
- 32Ibrahim Majid 5.3
- 20Eisa Ahmed ▼ 67' 6.0
- 8Javi Martínez 6.2
- 10Y. Boli ⚽2 9.2
- 6Abdullah Alahrak 7.2
- 5R. Danzabe ▼ 33' 6.5
- 7Tabata ⚽ ⇢ 8.9
- 28B. Malango ▼ 67' 6.9
Dự bị 11
- 27Youssef Mohamed Ali ▲ 33' 6.9
- 23Sebastián Soria ▲ 67' 6.9
- 17Khalid Mahmoudi ▲ 67' 6.9
- 11Ali Awad ▲ 67' 6.7
- 70Ahmed Al Saadi
- 31Motasem Al Bustami
- 33Adnan Saleh
- 21Jassim Al Jalabi
- 12Nasir Baksh
- 16Abdulrahman Al Korbi
- 2Mohamed Al Rabiei
- 31Jasem Al Hail 6.6
- 15Jassem Gaber 6.2
- 5Simo 6.5
- 22A. Diallo 6.5
- 16Abdulla Al Sulaiti ▼ 86' 6.6
- 8Ahmed Fathy 6.3
- 19Ibrahim Nasser Kala ▼ 80' 6.6
- 10Rafinha ⚽ ▼ 71' 7.0
- 7M. Verratti ⇢ 8.3
- 28Y. Msakni ⇢ 7.6
- 9Omar Al Somah ⚽3 9.9
Dự bị 12
- 6Abdullah Marafee ▲ 71' 6.6
- 13Mohammed Alaa Eldin ▲ 80' 6.2
- 14Hilal Mohammed ▲ 86' 6.3
- 11M. Taabouni
- 32Salem Reda
- 2Yousuf Muftah
- 27Ahmed Doozandeh
- 20Abdulaziz Al Ansari
- 96Amir Hassan
- 4Abdulrahman Al Deri
- 3Mohamed Sayyar
- 99Rami Al Hamwende
Thống kê
02⚑5
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm21
5Trúng đích4
6Chệch đích14
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
427Chuyền bóng515
361Chuyền chính xác450
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
48Ghi được72
62Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai44