Al-Arabi SC (Qatar) vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 1-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 4, hòa 5, Qatar SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- WLDLL Qatar SC
- 43' A. Marafee
- HT0-0
- 58' Omar Al Somah 1-0
- 62' Y. Msakni
- 67' ▲ Sebastián Soria ▼ Eisa Ahmed
- 70' ▲ Yousuf Muftah ▼ M. Taabouni
- 72' Hilal Mohammed
- 78' ▲ Ali Awad ▼ Tabata
- 81' S. Soria
- 86' A. Fathi
- 86' ▲ R. Danzabe ▼ Abdullah Alahrak
- 90'+6 N. Baksh
- 90'+9 I. Majid
- 90'+5 ▲ Abdulrahman Al Deri ▼ Abdullah Marafee
- 90'+8 ▲ Ibrahim Nasser Kala ▼ Omar Al Somah
- FT1-0
Đội hình
- 31Jasem Al Hail
- 14Hilal Mohammed
- 22A. Diallo
- 5Simo
- 7M. Verratti
- 10Rafinha
- 6Abdullah Marafee ▼ 90'
- 8Ahmed Fathi
- 11M. Taabouni ▼ 70'
- 28Y. Msakni
- 9Omar Al Somah ▼ 90'
Dự bị 12
- 2Yousuf Muftah ▲ 70'
- 4Abdulrahman Al Deri ▲ 90'
- 19Ibrahim Nasser Kala ▲ 90'
- 3Mohamed Sayyar
- 99Rami Al Hamwende
- 41Marwan Hassan
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 30Noureldin Ahmed
- 32Salem Reda
- 21Mahmud Abunada
- 27Ahmed Doozandeh
- 24Abdullah Murisi
- 31Motasem Al Bustami
- 32Ibrahim Majid
- 13B. Benoun
- 12Nasir Baksh
- 8Javi Martínez
- 10Bashar Rasan
- 14Moataz Bostami
- 6Abdullah Alahrak ▼ 86'
- 7Tabata ▼ 78'
- 28B. Malango
- 20Eisa Ahmed ▼ 67'
Dự bị 12
- 23Sebastián Soria ▲ 67'
- 11Ali Awad ▲ 78'
- 5R. Danzabe ▲ 86'
- 33Adnan Saleh
- 16Abdulrahman Al Korbi
- 17Khalid Mahmoudi
- 18Ali Malolah
- 15Abdallah Al Muftah
- 2Mohamed Al Rabiei
- 27Youssef Mohamed Ali
- 21Jassim Al Jalabi
- 70Ahmed Al Saadi
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
72Ghi được48
55Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai25