Al Sadd SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qatar SC

Al Sadd SC vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 0-1 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 0, Qatar SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 13
Phong độ
WWWWW Al Sadd SC
WLDLL Qatar SC
  1. 20' Ibrahim Majid
  2. 43' Abdallah Al Muftah Javi Martínez
  3. 45'+4 Paulo Otávio
  4. HT0-0
  5. 46' Giovani Yusuf Abdurisag
  6. 49' Ahmed Suhail
  7. 55' R. Saïss Ahmed Suhail
  8. 63' Ali Awad Jassim Al Jalabi
  9. 74' Sebastián Soria B. Malango
  10. 77' Hashim Ali Cristo González
  11. 78' Boualem Khoukhi Pedro Miguel
  12. 79' Sataa Abdul Naser Al Abbasi
  13. 83' 0-1 Ahmed Abdelkader
  14. 85' Ataa Jaber
  15. 88' Ali Asad Mostafa Meshaal
  16. FT0-1

Đội hình

Al Sadd SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Félix Sánchez
  1. 22Meshaal Barsham 6.7
  2. 2Pedro Miguel ▼ 78' 7.3
  3. 37Ahmed Suhail ▼ 55' 6.6
  4. 5Tarek Salman 7.0
  5. 6Paulo Otávio 7.2
  6. 18Guilherme 7.0
  7. 14Mostafa Meshaal ▼ 88' 6.9
  8. 17Cristo González ▼ 77' 7.3
  9. 10Hassan Al Haydos 6.9
  10. 84Akram Afif 6.7
  11. 9Yusuf Abdurisag ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 21Giovani ▲ 46' 6.6
  2. 29R. Saïss ▲ 55' 7.0
  3. 23Hashim Ali ▲ 77' 6.6
  4. 16Boualem Khoukhi ▲ 78' 6.6
  5. 8Ali Asad ▲ 88' 6.3
  6. 66Abdulrahman Al Ameen
  7. 31Youssef Abdullah
  8. 70Musaab Khidir
  9. 1Saad Al Sheeb
  10. 13Abdullah Al Yazidi
  11. 3Ahmed Sayyar
Qatar SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Safri
  1. 74Satea Al Abbasi 7.2
  2. 14Moataz Al Bistamy 6.9
  3. 88Javi Martínez ▼ 43' 6.6
  4. 32Ibrahim Majid 7.2
  5. 20Eisa Ahmed 6.9
  6. 6Ataa Jaber 7.3
  7. 37Carlinhos 7.3
  8. 21Jassim Al Jalabi ▼ 63' 7.0
  9. 5R. Danzabe 6.9
  10. 9Ahmed Abdelkader 7.7
  11. 28B. Malango ▼ 74' 6.9

Dự bị 8

  1. 15Abdallah Al Muftah ▲ 43' 7.2
  2. 11Ali Awad ▲ 63' 6.6
  3. 23Sebastián Soria ▲ 74' 7.3
  4. 24Abdulaziz Al Ansari
  5. 7M. Taabouni
  6. 16Abdulrahman Al Korbi
  7. 31Motasem Al Bustami
  8. 27Youssef Mohamed Ali

Thống kê

027
430
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm7
3Trúng đích1
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
557Chuyền bóng220
460Chuyền chính xác139
83%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu33
101Ghi được40
44Thủng lưới65
2.35Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu