Al Sadd SC vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 3-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 6, hòa 0, Qatar SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- WLDLL Qatar SC
- 33' Abdullah Al-Ahrak
- 34' Akram Afif · G. Plata 1-0
- 44' Akram Afif11m 2-0
- 45'+6 Akram Afif
- 45'+9 Akram Afif11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Tabata ▼ Jassim Al Jalabi
- 61' ▲ B. Malango ▼ Sebastián Soria
- 61' ▲ R. Danzabe ▼ Javi Martínez
- 64' Youssef Mohamed Ali
- 65' ▲ Mostafa Meshaal ▼ Mohammed Waad
- 66' ▲ Hashim Ali ▼ Hassan Al Haydos
- 73' ▲ Mohamed Al Rabiei ▼ Abdallah Al Muftah
- 81' ▲ Ahmed Suhail ▼ Tarek Salman
- 83' ▲ Abdulrahman Al Korbi ▼ Abdullah Alahrak
- 89' ▲ Ahmad Al Saeed ▼ G. Plata
- FT3-0
Đội hình
- 1Saad Al Sheeb
- 5Tarek Salman▼ 81'
- 55A. Hazbavi
- 16Boualem Khoukhi
- 6Paulo Otávio
- 18Guilherme
- 19G. Plata▼ 89'
- 10Hassan Al Haydos▼ 66'
- 7Mohammed Waad▼ 65'
- 51Akram Afif
- 11B. Bounedjah
Dự bị 12
- 14Mostafa Meshaal▲ 65'
- 23Hashim Ali▲ 66'
- 37Ahmed Suhail▲ 81'
- 28Ahmad Al Saeed▲ 89'
- 9Yusuf Abdurisag
- 4Ahmed Sayyar
- 8Ali Asad
- 12I. Housni
- 70Musaab Khidir
- 32Karim Haider Dib
- 31Yousef Abdulla Baliadeh
- 13Abdullah Al Yazidi
- 74Sataa Al Abbasi
- 18Ali Malolah
- 15Abdallah Al Muftah▼ 73'
- 32Ibrahim Majid
- 20Eisa Ahmed
- 8Javi Martínez▼ 61'
- 21Jassim Al Jalabi▼ 46'
- 6Abdullah Alahrak▼ 83'
- 27Youssef Mohamed Ali
- 10Y. Boli
- 23Sebastián Soria▼ 61'
Dự bị 11
- 7Tabata▲ 46'
- 28B. Malango▲ 61'
- 5R. Danzabe▲ 61'
- 2Mohamed Al Rabiei▲ 73'
- 16Abdulrahman Al Korbi▲ 83'
- 33Adnan Saleh
- 31Motasem Al Bustami
- 12Nasir Baksh
- 70Ahmed Al Saadi
- 11Ali Awad
- 17Khalid Mahmoudi
Thống kê
00⚑9
⚑820
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm17
5Trúng đích7
4Chệch đích7
7Bị chặn3
9Phạt góc8
1Việt vị0
2Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
7Cứu thua3
629Chuyền bóng371
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
94Ghi được48
35Thủng lưới62
2.76Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai25