Sporting CP
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
AVS Futebol SAD

Sporting CP vs AVS Futebol SAD

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-2 AVS Futebol SAD tại Taça de Portugal, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 3, hòa 2, AVS Futebol SAD thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Quarter-finals
Phong độ
WWWWD Sporting CP
DDWLD AVS Futebol SAD
  1. 17' Roni
  2. 29' Luis Guilherme · M. Hjulmand 1-0
  3. 39' Luis Guilherme
  4. HT1-0
  5. 49' Paulo Vitorphản lưới 2-0
  6. 56' T. Akinsola Tomane
  7. 56' O. Perea G. Neiva
  8. 56' A. Baroan D. Duarte
  9. 61' Ángel Algobia
  10. 64' 2-1 Pedro Lima11m
  11. 66' Eduardo Quaresma
  12. 68' P. Goncalves G. Kochorashvili
  13. 68' J. Simoes D. Braganca
  14. 77' N. Santos Trincao
  15. 79' T. Galletto Roni
  16. 83' Paulo Vitor
  17. 83' Nene A. Algobia
  18. 86' S. Faye Luis Guilherme
  19. 88' Pedro Lima
  20. 90' Óscar Perea
  21. 90' 2-2 Nene11m
  22. 91' J. Grau
  23. 95' M. Araujo R. Mangas
  24. 98' Simão
  25. 106' G. Catamo G. Vagiannidis
  26. 117' G. Catamo · S. Faye 3-2
  27. FT3-2

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 12J. Virginia 6.7
  2. 13G. Vagiannidis ▼ 106' 6.5
  3. 72E. Quaresma 7.6
  4. 25G. Inacio 8.5
  5. 91R. Mangas ▼ 95' 6.0
  6. 42M. Hjulmand 7.0
  7. 14G. Kochorashvili ▼ 68' 6.6
  8. 31Luis Guilherme ▼ 86' 8.2
  9. 23D. Braganca ▼ 68' 6.3
  10. 17Trincao ▼ 77' 7.3
  11. 97L. Suarez 6.3

Dự bị 9

  1. 1R. Silva
  2. 5H. Morita
  3. 8P. Goncalves ▲ 68' 6.0
  4. 10G. Catamo ▲ 106' 8.6
  5. 11N. Santos ▲ 77' 7.2
  6. 15S. Faye ▲ 86' 7.2
  7. 20M. Araujo ▲ 95' 7.2
  8. 26O. Diomande
  9. 52J. Simoes ▲ 68' 6.3
AVS Futebol SAD Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joao Henriques
  1. 93Simao 8.0
  2. 23G. Mendonca 6.3
  3. 42C. Devenish 7.0
  4. 3Paulo Vitor 6.2
  5. 12D. Rivas 6.7
  6. 27A. Algobia ▼ 83' 6.7
  7. 70Roni ▼ 79' 6.2
  8. 20D. Duarte ▼ 56' 6.2
  9. 8Pedro Lima 6.9
  10. 21G. Neiva ▼ 56' 6.3
  11. 7Tomane ▼ 56' 6.6

Dự bị 10

  1. 1Adriel
  2. 33A. Santos
  3. 24Kiki
  4. 15J. Grau ▲ 91' 6.5
  5. 19T. Galletto ▲ 79' 6.3
  6. 11T. Akinsola ▲ 56' 6.9
  7. 14O. Perea ▲ 56' 6.9
  8. 18Nene ▲ 83' 6.9
  9. 90A. Baroan ▲ 56' 6.3
  10. 88Trigueira

Thống kê

0212
340
73%Kiểm soát bóng27%
30Dứt điểm11
6Trúng đích6
15Chệch đích3
23Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
12Phạt góc3
5Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
808Chuyền bóng296
715Chuyền chính xác209
88%Chính xác chuyền71%

So sánh

59Trận đấu39
133Ghi được38
53Thủng lưới71
2.25Bàn thắng mỗi trận0.97
23Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn22
79Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu