Sporting CP vs AVS Futebol SAD
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 6-0 AVS Futebol SAD tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 3, hòa 2, AVS Futebol SAD thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- DDWLD AVS Futebol SAD
- 7' Ricardo Mangas
- 12' Ricardo Mangas
- 32' L. Suarez 1-0
- 35' M. Araujo · G. Vagiannidis 2-0
- 37' G. Catamo · G. Kochorashvili 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Matheus Reis ▼ G. Inacio
- 47' M. Araujo · G. Vagiannidis 4-0
- 50' Gustavo Assunção
- 53' L. Suarez · Matheus Reis 5-0
- 55' ▲ E. Quaresma ▼ R. Mangas
- 55' ▲ F. Ioannidis ▼ M. Araujo
- 58' ▲ T. Galletto ▼ A. Algobia
- 58' ▲ D. Rivas ▼ Kiki
- 68' ▲ D. Spencer ▼ G. Neiva
- 73' ▲ Alisson Santos ▼ L. Suarez
- 73' ▲ J. Simoes ▼ H. Morita
- 75' Carlos Ponck
- 89' ▲ A. Santos ▼ R. Semedo
- 89' ▲ T. Akinsola ▼ O. Perea
- 90' G. Catamo · Trincao 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1R. Silva 8.3
- 13G. Vagiannidis ⇢2 8.9
- 26O. Diomande 7.7
- 25G. Inacio ▼ 46' 7.2
- 91R. Mangas ▼ 55' 6.3
- 14G. Kochorashvili ⇢ 7.5
- 5H. Morita ▼ 73' 6.3
- 10G. Catamo ⚽2 9.2
- 17Trincao ⇢ 7.7
- 20M. Araujo ⚽2 ▼ 55' 8.3
- 97L. Suarez ⚽2 ▼ 73' 9.3
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 2Matheus Reis ▲ 46' 7.2
- 22I. Fresneda
- 27Alisson Santos ▲ 89' 6.3
- 42M. Hjulmand
- 52J. Simoes ▲ 73' 7.0
- 70S. Blopa
- 72E. Quaresma ▲ 55' 7.0
- 89F. Ioannidis ▲ 55' 6.5
- 99Joao Goncalves 6.7
- 21G. Neiva ▼ 68' 5.9
- 26Ponck 5.2
- 35R. Semedo ▼ 89' 4.9
- 42C. Devenish 5.3
- 24Kiki ▼ 58' 5.6
- 27A. Algobia ▼ 58' 6.3
- 8Pedro Lima 6.6
- 6G. Assuncao 6.3
- 14O. Perea ▼ 89' 5.9
- 7Tomane 7.2
Dự bị 9
- 93Simao
- 3Paulo Vitor
- 33A. Santos ▲ 89'
- 19T. Galletto ▲ 58' 6.5
- 18Nene
- 20D. Duarte
- 2D. Spencer ▲ 68' 6.2
- 11T. Akinsola ▲ 89'
- 12D. Rivas ▲ 58' 6.2
Thống kê
01⚑8
⚑120
67%Kiểm soát bóng33%
24Dứt điểm7
14Trúng đích3
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
8Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua9
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
529Chuyền bóng264
460Chuyền chính xác197
87%Chính xác chuyền75%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
59Trận đấu39
133Ghi được38
53Thủng lưới71
2.25Bàn thắng mỗi trận0.97
23Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn22
79Hiệp hai25