AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

Bồ Đào Nha · Liga Portugal 2

AVS Futebol SAD: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Liga Portugal 2 — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: AVS Futebol SAD vs Tondela, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: AVS Futebol SAD 1-0 Moreirense F.C., 17 tháng 10.

Phong độ
LDWWW
HLV
Joao Henriques · Từ 2025
Vị trí
12 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estádio do CD das Aves, Vila das Aves · 8.560

Lịch thi đấu

15-11
S.L. Benfica B
AVS Futebol SAD
–
–
29-11
AVS Futebol SAD
Leixões SC
–
–
06-12
Amarante
AVS Futebol SAD
–
–
13-12
AVS Futebol SAD
Portimonense S.C.
–
–
20-12
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
AVS Futebol SAD
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–6–8
Sân khách
5–8–8
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-05× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga Portugal 2 7232 8724-3-3
Friendlies Clubs 7223 10102—
Taça de Portugal 2200 302—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 13 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 12% 9% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 34 · 18% 13% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 25 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 22 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 29 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 31 · 21% 61–75′ · Thủng lưới 30 · 16% 21% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 35 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 33 · 18% 24% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 119, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu