AVS Futebol SAD
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

AVS Futebol SAD vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: AVS Futebol SAD 1-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AVS Futebol SAD thắng 0, hòa 2, Sporting CP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Clube Desportivo das Aves, Vila das Aves
Phong độ
DDWLD AVS Futebol SAD
WWWWD Sporting CP
  1. 12' Gustavo Mendonca
  2. 45'+6 Babatunde Akinsola
  3. 45'+1 Rafael Nel
  4. HT0-0
  5. 47' 0-1 R. Nel · G. Vagiannidis
  6. 56' G. Catamo G. Quenda
  7. 57' L. Suarez R. Nel
  8. 63' Pedro Lima
  9. 66' Pedro Lima11m 1-1
  10. 73' T. Galletto G. Mendonca
  11. 74' O. Perea G. Neiva
  12. 74' M. Araujo R. Mangas
  13. 74' Luis Guilherme Pote
  14. 84' Nene D. Duarte
  15. 84' G. Molina Pedro Lima
  16. 84' D. Braganca G. Kochorashvili
  17. 90'+6 Adriel
  18. 90'+7 Daniel Bragança
  19. 90'+2 Ponck T. Akinsola
  20. FT1-1

Đội hình

AVS Futebol SAD Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joao Henriques
  1. 1Adriel 8.9
  2. 97Mateus Pivo 6.3
  3. 42C. Devenish 7.0
  4. 3Paulo Vitor 6.9
  5. 12D. Rivas 6.9
  6. 23G. Mendonca ▼ 73' 6.2
  7. 70Roni 7.2
  8. 8Pedro Lima ▼ 84' 7.3
  9. 11T. Akinsola ▼ 90' 7.0
  10. 20D. Duarte ▼ 84' 7.2
  11. 21G. Neiva ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 93Simao
  2. 88Trigueira
  3. 18Nene ▲ 84' 6.7
  4. 33A. Santos
  5. 26Ponck ▲ 90' 6.5
  6. 5G. Molina ▲ 84' 6.7
  7. 19T. Galletto ▲ 73' 6.7
  8. 14O. Perea ▲ 74' 6.6
  9. 64A. Silva
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 7.2
  2. 13G. Vagiannidis 7.0
  3. 26O. Diomande 7.5
  4. 6Z. Debast 8.5
  5. 91R. Mangas ▼ 74' 6.7
  6. 5H. Morita 6.3
  7. 14G. Kochorashvili ▼ 84' 7.5
  8. 7G. Quenda ▼ 56' 6.9
  9. 17Trincao 6.9
  10. 8Pote ▼ 74' 6.3
  11. 90R. Nel ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 97L. Suarez ▲ 57' 6.3
  3. 23D. Braganca ▲ 84' 6.9
  4. 20M. Araujo ▲ 74' 6.3
  5. 72E. Quaresma
  6. 10G. Catamo ▲ 56' 6.9
  7. 31Luis Guilherme ▲ 74' 6.7
  8. 73E. Felicissimo
  9. 70S. Blopa

Thống kê

030
910
25%Kiểm soát bóng75%
11Dứt điểm20
4Trúng đích8
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
0Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
7Cứu thua3
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
197Chuyền bóng596
137Chuyền chính xác521
70%Chính xác chuyền87%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

39Trận đấu59
38Ghi được133
71Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn40
25Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu