Sporting CP vs AVS Futebol SAD
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-0 AVS Futebol SAD tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 3, hòa 2, AVS Futebol SAD thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- DDWLD AVS Futebol SAD
- 15' C. Harder · M. Hjulmand 1-0
- 33' Conrad Harder
- 39' Baptiste Roux
- 45'+4 V. Gyökeres · C. Harder 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Vasco Lopes ▼ T. Akinsola
- 46' ▲ Rafael Rodrigues ▼ I. Kamate
- 51' Cristian Castro
- 59' ▲ M. Araújo ▼ C. Harder
- 64' ▲ Granada ▼ J. Mercado
- 64' ▲ Luís Silva ▼ Lucas Piazón
- 65' Gustavo Assunção
- 70' ▲ H. Morita ▼ Daniel Bragança
- 70' ▲ Geny Catamo ▼ Geovany Quenda
- 70' V. Gyökeres · Trincão 3-0
- 76' ▲ Iván Fresneda ▼ Matheus Reis
- 76' ▲ Ricardo Esgaio ▼ Trincão
- 84' ▲ G. Aburjania ▼ Gustavo Assunção
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Israel 6.9
- 6Z. Debast 7.7
- 26O. Diomande 7.6
- 2Matheus Reis ▼ 76' 6.9
- 57Geovany Quenda ▼ 70' 7.7
- 42M. Hjulmand ⇢ 7.3
- 23Daniel Bragança ▼ 70' 7.2
- 11Nuno Santos 7.5
- 17Trincão ⇢ ▼ 76' 7.6
- 9V. Gyökeres ⚽2 9.2
- 19C. Harder ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.3
Dự bị 9
- 20M. Araújo ▲ 59' 6.9
- 5H. Morita ▲ 70' 6.9
- 21Geny Catamo ▲ 70' 6.6
- 22Iván Fresneda ▲ 76' 6.9
- 47Ricardo Esgaio ▲ 76' 6.3
- 52João Simões
- 66Miguel Alves
- 41Diego Callai
- 54Bruno Ramos
- 13G. Ochoa 7.3
- 9I. Kamate ▼ 46' 6.7
- 2Fernando Fonseca 6.9
- 42C. Devenish 6.5
- 6B. Roux 6.3
- 24Kiki 6.3
- 14Lucas Piazón ▼ 64' 6.9
- 12Gustavo Assunção ▼ 84' 6.2
- 15Jaume Grau 6.9
- 11T. Akinsola ▼ 46' 6.7
- 17J. Mercado ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 10Vasco Lopes ▲ 46' 6.3
- 3Rafael Rodrigues ▲ 46' 6.2
- 70Granada ▲ 64' 6.3
- 7Luís Silva ▲ 64' 6.6
- 8G. Aburjania ▲ 84' 6.3
- 47Jonatan Lucca
- 22Léo Alaba
- 93Simão
- 5Jorge Teixeira
Thống kê
00⚑9
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm4
9Trúng đích0
8Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Cứu thua6
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
645Chuyền bóng368
589Chuyền chính xác300
91%Chính xác chuyền82%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu46
134Ghi được51
55Thủng lưới73
2.31Bàn thắng mỗi trận1.11
23Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn22
75Hiệp hai23