S.C.U. Torreense
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Penafiel

S.C.U. Torreense vs Penafiel

Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 3-2 Penafiel tại Liga Portugal 2, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 3, Penafiel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 32
Phong độ
DDLWD S.C.U. Torreense
DWWWW Penafiel
  1. 14' M. Drammeh · L. Quintero 1-0
  2. 20' Iano Simao
  3. 21' J. Vazquez 2-0
  4. 29' Andre Simões
  5. 30' Mohamed Ali Diadié
  6. 34' 2-1 J. Sery
  7. 37' D. Jean 3-1
  8. 45' 3-2 J. Mere · J. Sery
  9. HT3-2
  10. 61' A. Santos R. Schutte
  11. 63' Costinha A. Simoes
  12. 63' I. Seydi L. Quintero
  13. 74' Ze Leite J. Sery
  14. 74' T. Alloh B. Pereira
  15. 77' B. Agbor Guilherme Liberato
  16. 77' R. Marques D. Jean
  17. 81' Teddy Alloh
  18. 83' I. Kebe J. Mere
  19. 83' R. Alcaina Pedro Sa
  20. 88' K. Zohi M. Drammeh
  21. FT3-2

Đội hình

S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Tralhao
  1. 1Lucas Paes
  2. 22David Bruno
  3. 93D. Mohamed
  4. 2Stopira
  5. 23J. Vazquez
  6. 26A. Simoes ▼ 63'
  7. 6Leo Silva
  8. 65Guilherme Liberato ▼ 77'
  9. 29L. Quintero ▼ 63'
  10. 17M. Drammeh ▼ 88'
  11. 7D. Jean ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 13U. Perez
  2. 4A. Casas
  3. 9K. Zohi ▲ 88'
  4. 10Costinha ▲ 63'
  5. 31I. Seydi ▲ 63'
  6. 46B. Agbor ▲ 77'
  7. 47A. Baradji
  8. 57Danilo
  9. 70R. Marques ▲ 77'
Penafiel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Manuel Aira Jose
  1. 32J. Femenias
  2. 5J. Sanchez
  3. 3J. Mere ▼ 83'
  4. 2lano Imbene
  5. 7S. Anzai
  6. 8Reko
  7. 21Pedro Sa ▼ 83'
  8. 14B. Pereira ▼ 74'
  9. 95J. Sery ▼ 74'
  10. 28R. Schutte ▼ 61'
  11. 37Davo

Dự bị 9

  1. 1Oliveira Miguel
  2. 4J. Miguel
  3. 17I. Kebe ▲ 83'
  4. 19R. Alcaina ▲ 83'
  5. 20A. Santos ▲ 61'
  6. 27G. Negrao
  7. 33C. Moreira
  8. 34Ze Leite ▲ 74'
  9. 75T. Alloh ▲ 74'

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu35
68Ghi được38
48Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu