S.C.U. Torreense vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 5-1 Penafiel tại Liga Portugal 2, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 3, Penafiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo Manuel Marques, Torres Vedras
- Trọng tài
- David Silva
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- DWWWW Penafiel
- 13' N. Ahouonon 1-0
- 18' Reko
- 26' Gustavo Marques 2-0
- HT2-0
- 56' S. Godoy 3-0
- 60' ▲ Edi Semedo ▼ Silvério
- 60' ▲ Adriano Castanheira ▼ Reko
- 60' ▲ Feliz Vaz ▼ Rodrigo Valente
- 64' ▲ João Vieira ▼ Guilherme Morais
- 64' ▲ C. Rentería ▼ J. Balanta
- 71' Roberto
- 72' ▲ J. Affamah ▼ Frédéric Maciel
- 75' ▲ João Oliveira ▼ Bruno Pereira
- 77' Renato Santos 4-0
- 78' C. Rentería 5-0
- 80' ▲ Harramiz ▼ S. Godoy
- 80' ▲ Keffel ▼ Simão Rocha
- 82' 5-1 Gustavo Marquesphản lưới
- FT5-1
Đội hình
- 99Carlos Henriques
- 2Nuno Campos
- 70Gustavo Marques
- 51N. Ahouonon
- 14Simão Rocha ▼ 80'
- 8Guilherme Morais ▼ 64'
- 66João Lameira
- 7Frédéric Maciel ▼ 72'
- 30J. Balanta ▼ 64'
- 67Renato Santos
- 9S. Godoy ▼ 80'
Dự bị 9
- 17João Vieira ▲ 64'
- 77C. Rentería ▲ 64'
- 27J. Affamah ▲ 72'
- 10Harramiz ▲ 80'
- 80Keffel ▲ 80'
- 1Vagner
- 29Patrick
- 34João Paulo
- 37Picas
- 73Filipe Ferreira
- 4Silvério ▼ 60'
- 35Filipe Cardoso
- 14João Miguel
- 5Bruno Pereira ▼ 75'
- 80Rodrigo Valente ▼ 60'
- 8Reko ▼ 60'
- 21Diogo Batista
- 15Simãozinho
- 17Roberto
- 88Adílio Santos
Dự bị 8
- 7Edi Semedo ▲ 60'
- 11Adriano Castanheira ▲ 60'
- 30Feliz Vaz ▲ 60'
- 20João Oliveira ▲ 75'
- 1Nuno Macedo
- 3Lucas Tagliapietra
- 23Vasco Braga
- 77Mica
Thống kê
00⚑6
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm13
8Trúng đích3
4Chệch đích9
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
50Ghi được47
52Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32