Penafiel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.C.U. Torreense

Penafiel vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: Penafiel 0-1 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 3, S.C.U. Torreense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
Phong độ
DWWWW Penafiel
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. 36' 0-1 Ethyan González
  2. HT0-1
  3. 46' David Costa Manu Pozo
  4. 52' Diogo Brito
  5. 55' Chico Teixeira Ewerton
  6. 59' Léo Azevedo J. Balanta
  7. 66' Edu Pinheiro Diogo Brito
  8. 70' Tiago Rodrigues
  9. 73' Pité Ethyan González
  10. 79' Pedro Vieira Hélder Suker
  11. 79' Jota Silva Bruno Pereira
  12. 79' João Leal Tiago Rodrigues
  13. 89' Mathys Jean-Marie D. Jean
  14. FT0-1

Đội hình

Penafiel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Hélder Cristóvão
  1. 73Filipe Ferreira 7.6
  2. 26Diogo Brito ▼ 66' 6.7
  3. 4João Miguel 7.2
  4. 3Gustavo Fernandes 7.3
  5. 27Gonçalo Negrão 6.9
  6. 20Tiago Rodrigues ▼ 79' 6.9
  7. 88Ewerton ▼ 55' 6.3
  8. 14Bruno Pereira ▼ 79' 6.5
  9. 8Reko 6.7
  10. 9Hélder Suker ▼ 79' 6.9
  11. 30André Silva 6.9

Dự bị 9

  1. 19Chico Teixeira ▲ 55' 6.9
  2. 13Edu Pinheiro ▲ 66' 6.7
  3. 7Pedro Vieira ▲ 79' 6.7
  4. 10Jota Silva ▲ 79' 6.6
  5. 11João Leal ▲ 79' 6.9
  6. 1Miguel Oliveira
  7. 21Diogo Batista
  8. 44Rúben Pereira
  9. 68Miguel Maga
S.C.U. Torreense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 1Lucas Paes 7.7
  2. 4Né Lopes 7.7
  3. 28N. Ahouonon 7.2
  4. 2Stopira 7.3
  5. 22Dani Bolt 7.9
  6. 6Rúben Pinto 7.3
  7. 30J. Balanta ▼ 59' 7.3
  8. 23Javi Vázquez 7.7
  9. 11Manu Pozo ▼ 46' 6.9
  10. 66Ethyan González ▼ 73' 7.9
  11. 27D. Jean ▼ 89' 7.7

Dự bị 9

  1. 90David Costa ▲ 46' 6.3
  2. 8Léo Azevedo ▲ 59' 6.9
  3. 20Pité ▲ 73' 6.6
  4. 75Mathys Jean-Marie ▲ 89'
  5. 5J. Lomboto
  6. 12Tiago Matos
  7. 16A. Ali Abdallah
  8. 24A. Dacourt
  9. 46B. Agbor

Thống kê

027
200
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm20
3Trúng đích8
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
7Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
334Chuyền bóng447
246Chuyền chính xác366
74%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
59Ghi được59
63Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu