Penafiel

Penafiel

Bồ Đào Nha · Liga Portugal 2

Penafiel: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Liga Portugal 2 — điểm: 16, số trận: 8. Trận tiếp theo: Penafiel vs Feirense, 2 tháng 11. Kết quả mới nhất: S.C. Farense 1-4 Penafiel, 24 tháng 10.

Phong độ
WDLLW
HLV
Manuel Aira Jose · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 16 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel · 6.500

Lịch thi đấu

15-11
Penafiel
Lusitânia Lourosa
–
–
29-11
Penafiel
S.L. Benfica B
–
–
06-12
Tondela
Penafiel
–
–
13-12
Penafiel
Leixões SC
–
–
20-12
F.C. Vizela
Penafiel
–
–
27-12
Penafiel
Amarante
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–7
Sân khách
7–4–9
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga Portugal 2 8512 18823-4-3
Friendlies Clubs 4022 291—
Taça de Portugal 2101 220—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 75 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 63 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 73 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 73 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 86 · 16% 15% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 85 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 88 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 83 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 102 · 19% 17% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 117 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 125 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 377, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu