Penafiel vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 1-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 3, S.C.U. Torreense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 20' Guilherme Liberato
- 33' Javi Vázquez
- 34' Musa Drammeh
- 34' Guilherme Liberato
- 34' Guilherme Liberato
- HT0-0
- 57' ▲ A. Simoes ▼ I. Seydi
- 61' ▲ Ze Leite ▼ Reko
- 76' ▲ Pite ▼ Costinha
- 77' Andre Simões
- 78' Joan Femenías
- 78' Andre Simões
- 78' Andre Simões
- 79' ▲ B. Pereira ▼ lano Imbene
- 79' ▲ R. Alcaina ▼ A. Santos
- 81' Joseph Sery
- 85' Zé Leite
- 86' ▲ H. Suker ▼ J. Sery
- 88' ▲ David Bruno ▼ D. Jean
- 88' ▲ Arielson ▼ M. Drammeh
- 90' B. Pereira · R. Alves 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 32J. Femenias 6.9
- 22Xico 7.5
- 5J. Sanchez 7.2
- 33C. Moreira 7.6
- 2lano Imbene ▼ 79' 6.9
- 36Dani Molina 6.9
- 8Reko ▼ 61' 6.3
- 88R. Alves ⇢ 8.2
- 20A. Santos ▼ 79' 6.9
- 95J. Sery ▼ 86' 6.3
- 37Davo 6.6
Dự bị 9
- 1Oliveira Miguel
- 3Gustavo Fernandes
- 4J. Miguel
- 9H. Suker ▲ 86'
- 14B. Pereira ⚽ ▲ 79' 8.0
- 19R. Alcaina ▲ 79' 6.5
- 34Ze Leite ▲ 61' 6.3
- 61M. Injai
- 75T. Alloh
- 1Lucas Paes 6.9
- 57Danilo 7.0
- 93D. Mohamed 7.3
- 2Stopira 6.2
- 23J. Vazquez 6.3
- 65Guilherme Liberato 5.0
- 4A. Casas 6.3
- 10Costinha ▼ 76' 7.7
- 7D. Jean ▼ 88' 6.9
- 17M. Drammeh ▼ 88' 6.9
- 31I. Seydi ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 15A. Muguruza
- 20Pite ▲ 76' 6.2
- 22David Bruno ▲ 88'
- 26A. Simoes ▲ 57' 5.5
- 27A. Marticorena
- 56Caio Amaral
- 77Afonso Peixoto
- 99Arielson ▲ 88'
Thống kê
03⚑9
⚑662
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm8
5Trúng đích1
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
9Phạt góc6
3Việt vị0
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua5
433Chuyền bóng225
380Chuyền chính xác165
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu47
38Ghi được68
40Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai41