Penafiel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portimonense S.C.

Penafiel vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: Penafiel 0-2 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 1, Portimonense S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
Phong độ
DWWWW Penafiel
WDLLL Portimonense S.C.
  1. 5' Pedro Sá
  2. 11' S. Lobato Mamede
  3. 13' A. Carbonell T. Alloh
  4. 19' Jaime Sánchez
  5. 45'+6 Jaime Sánchez
  6. 45'+6 Jaime Sánchez
  7. 45' 0-1 T. Monteiro
  8. HT0-1
  9. 46' J. Miguel Davo
  10. 56' João Reis
  11. 63' G. Negrao lano Imbene
  12. 67' Francisco Ferreira
  13. 70' F. Canario D. Djassi
  14. 78' Thauan Lara Joao Reis
  15. 78' M. Dauda T. Monteiro
  16. 81' R. Schutte Xico
  17. 81' J. Sery R. Alcaina
  18. 84' Goncalo Negrao
  19. 85' Alexandre Abel
  20. 85' Maycon Cleiton
  21. 85' 0-2 W. Cagro · Edney
  22. FT0-2

Đội hình

Penafiel Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Manuel Aira Jose
  1. 32J. Femenias
  2. 22Xico ▼ 81'
  3. 5J. Sanchez
  4. 33C. Moreira
  5. 2lano Imbene ▼ 63'
  6. 20A. Santos
  7. 21Pedro Sa
  8. 8Reko
  9. 75T. Alloh ▼ 13'
  10. 37Davo ▼ 46'
  11. 19R. Alcaina ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1Oliveira Miguel
  2. 4J. Miguel ▲ 46'
  3. 6A. Carbonell ▲ 13'
  4. 14B. Pereira
  5. 17I. Kebe
  6. 27G. Negrao ▲ 63'
  7. 28R. Schutte ▲ 81'
  8. 88R. Alves
  9. 95J. Sery ▲ 81'
Portimonense S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 26Maycon Cleiton
  2. 2A. Abel
  3. 15Xavier
  4. 73M. Junior
  5. 17Joao Reis ▼ 78'
  6. 37Mateus Sarara
  7. 47W. Cagro
  8. 31Edney
  9. 18Mamede ▼ 11'
  10. 7D. Djassi ▼ 70'
  11. 9T. Monteiro ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 65Wellington Santana
  2. 6S. Neves
  3. 8S. Lobato ▲ 11'
  4. 16Thauan Lara ▲ 78'
  5. 19M. Dju
  6. 21M. Dauda ▲ 78'
  7. 40Joao Vitor
  8. 66A. Canji
  9. 90F. Canario ▲ 70'

Thống kê

24
30
4Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
38Ghi được45
40Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu