Portimonense S.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Penafiel

Portimonense S.C. vs Penafiel

Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 2-1 Penafiel tại Liga Portugal 2, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 5, hòa 1, Penafiel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal de Portimão, Portimão
Phong độ
WDLLL Portimonense S.C.
DWWWW Penafiel
  1. 9' T. Monteiro 1-0
  2. 33' 1-1 R. Alcaina · R. Alves
  3. 39' M. Junior A. Canji
  4. 41' Pedro Sá
  5. 44' Tamblé Monteiro
  6. 45'+2 Mesaque Dju
  7. 45' Ruben Alves
  8. HT1-1
  9. 46' Jaime Sánchez
  10. 46' C. Duran M. Dju
  11. 62' S. Lobato · D. Grolli 2-1
  12. 66' H. Suker Dani Molina
  13. 66' Davo J. Silva
  14. 70' W. Cagro S. Lobato
  15. 73' J. Sery R. Alcaina
  16. 78' Sébastien Cibois
  17. 78' P. Vieira R. Alves
  18. 78' B. Pereira lano Imbene
  19. 86' D. Djassi Ruan
  20. FT2-1

Đội hình

Portimonense S.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 77S. Cibois 6.2
  2. 66A. Canji ▼ 39' 6.5
  3. 33D. Grolli 7.5
  4. 2A. Abel 7.3
  5. 5Heitor 7.3
  6. 18Mamede 6.9
  7. 8S. Lobato ▼ 70' 8.3
  8. 17Joao Reis 6.9
  9. 19M. Dju ▼ 46' 6.5
  10. 9T. Monteiro 8.2
  11. 11Ruan ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 26Maycon Cleiton
  2. 7D. Djassi ▲ 86'
  3. 25Casimiro
  4. 28C. Duran ▲ 46' 6.9
  5. 30Kim Yong-Hak
  6. 47W. Cagro ▲ 70' 7.2
  7. 73M. Junior ▲ 39' 7.2
  8. 87J. D. Pancadas Casimiro
  9. 90F. Canario
Penafiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Manuel Aira Jose
  1. 31M. Balde 6.3
  2. 27G. Negrao 6.0
  3. 4J. Miguel 5.9
  4. 5J. Sanchez 6.5
  5. 2lano Imbene ▼ 78' 6.2
  6. 21Pedro Sa 6.9
  7. 88R. Alves ▼ 78' 6.6
  8. 8Reko 6.3
  9. 36Dani Molina ▼ 66' 6.7
  10. 10J. Silva ▼ 66' 6.7
  11. 19R. Alcaina ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 32J. Femenias
  2. 7P. Vieira ▲ 78' 6.5
  3. 9H. Suker ▲ 66' 6.3
  4. 14B. Pereira ▲ 78' 7.3
  5. 23Maddi
  6. 33C. Moreira
  7. 37Davo ▲ 66' 6.7
  8. 95J. Sery ▲ 73' 6.5
  9. 22Xico

Thống kê

036
630
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm10
7Trúng đích4
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
342Chuyền bóng311
267Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
45Ghi được38
58Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu