C.D. Nacional vs Leixões SC
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-2 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 5, hòa 3, Leixões SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Funchal
- Trọng tài
- Bruno José Costa
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- WLWWD Leixões SC
- 31' Thalis Cantanhede
- 35' 0-1 Thalis
- 42' Luis Gómez
- 45' ▲ Bruno Gomes ▼ Dudu
- HT0-1
- 52' 0-2 Ricardo Valente
- 64' ▲ Witi ▼ João Aurélio
- 64' ▲ Gustavo ▼ Pipe Gómez
- 64' ▲ A. Wakaso ▼ Ricardo Valente
- 73' ▲ Rúben Macedo ▼ Luís Esteves
- 75' ▲ Miguel Silva ▼ Tiago Morais
- 76' ▲ Brunão ▼ Joel
- 80' ▲ José Gomes ▼ André Sousa
- 81' Bruno Gomes 1-2
- 87' ▲ Moisés Conceição ▼ Thalis
- 87' ▲ E. Dasse ▼ Agostinho Magalhães
- 90'+5 Dasse
- 90'+2 Miguel Silva
- FT1-2
Đội hình
- 50Vinicius Machado
- 2João Aurélio ▼ 64'
- 3Rafael Vieira
- 40Clayton
- 55André Sousa ▼ 80'
- 6Rúben Ramos
- 28Carlos Daniel
- 29Zé Manuel
- 10Luís Esteves ▼ 73'
- 22Pipe Gómez ▼ 64'
- 99Dudu ▼ 45'
Dự bị 9
- 9Bruno Gomes ▲ 45'
- 11Witi ▲ 64'
- 77Gustavo ▲ 64'
- 70Rúben Macedo ▲ 73'
- 5José Gomes ▲ 80'
- 1Rui Encarnação
- 4Paulo Vitor
- 20Jota
- 21Sérgio Marakis
- 24Q. Beunardeau
- 61João Amorim
- 4N. Ćalasan
- 66João Meira
- 29Joel ▼ 76'
- 91Ricardo Valente ▼ 64'
- 27Fabinho
- 70Rafael Freitas
- 30Thalis ▼ 87'
- 17Agostinho Magalhães ▼ 87'
- 28Tiago Morais ▼ 75'
Dự bị 8
- 25A. Wakaso ▲ 64'
- 18Miguel Silva ▲ 75'
- 97Brunão ▲ 76'
- 7Moisés Conceição ▲ 87'
- 41E. Dasse ▲ 87'
- 5Isaque Gavioli
- 20Tomás Couto
- 84Adriano Amorim
Thống kê
01⚑12
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
3Trúng đích7
9Chệch đích3
3Bị chặn6
12Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu42
54Ghi được57
65Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai35