C.D. Nacional vs Leixões SC
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 2 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 5, hòa 3, Leixões SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Trọng tài
- Fabio Jose Costa Verissimo, Portugal
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- WLWWD Leixões SC
- 17' ▲ Pedro Monteiro ▼ João Pedro
- 29' Bruno Monteiro
- 35' K. Gorré 1-0
- 37' Amine Oudrhiri
- 44' Leonel Mosevich
- 45' Bruno Monteiro
- 45' Bruno Monteiro
- 45'+1 ▲ Graça ▼ Perdigão
- HT1-0
- 52' Julio Cesar
- 60' ▲ Pana ▼ A. Ebralidze
- 65' ▲ B. Rochez ▼ B. Riascos
- 67' Bura
- 73' Vítor Gonçalves
- 76' Anthony Sosa
- 78' ▲ M. Evouna ▼ João Camacho
- 80' ▲ Marcelo Freitas ▼ Rúben Micael
- 89' João Graça
- FT1-0
Đội hình
- 13Daniel
- 44Julio
- 22Kalindi
- 5A. Sosa
- 3L. Mosevich
- 14Rúben Micael ▼ 80'
- 80Vítor Gonçalves
- 94B. Riascos ▼ 65'
- 7João Camacho ▼ 78'
- 11K. Gorré
- 55Nuno Borges
Dự bị 7
- 35B. Rochez ▲ 65'
- 18M. Evouna ▲ 78'
- 25Marcelo Freitas ▲ 80'
- 1O. Framelin
- 2Nuno Campos
- 6A. Alhassan
- 33Rui Correia
- 51I. Stefanović
- 29João Pedro ▼ 17'
- 3Bura
- 14Pedro Pinto
- 17Derick Poloni
- 6Bruno Monteiro
- 5A. Oudrhiri
- 18André Claro
- 10Perdigão ▼ 45'
- 24A. Ebralidze ▼ 60'
- 20Harramiz
Dự bị 7
- 33Pedro Monteiro ▲ 17'
- 21Graça ▲ 45'
- 8Pana ▲ 60'
- 19Pedrinho
- 25Bruno Braga
- 31Fabio Matos
- 88Gonçalo Franco
Thống kê
04⚑2
⚑251
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
5Chệch đích4
2Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu29
38Ghi được33
20Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai16