Leixões SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
C.D. Nacional

Leixões SC vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 0-1 C.D. Nacional tại Liga Portugal 2, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 3, C.D. Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 32
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WLLLL C.D. Nacional
  1. 6' Rafael Vieira
  2. 45'+1 0-1 José Gomes
  3. HT0-1
  4. 58' J. Oliveira Hélder Morim
  5. 58' Thalis David Pastor
  6. 68' Erivaldo Kiki Silva
  7. 73' João Meira
  8. 79' Jota Chico Ramos
  9. 79' Dudu B. Róchez
  10. 80' George Ayine B. Traoré
  11. 80' Victor Wendel
  12. 86' M. Rouai Vítor Gonçalves
  13. FT0-1

Đội hình

Leixões SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Mota
  1. 24Q. Beunardeau
  2. 66João Meira
  3. 44M. Seck
  4. 2David Pastor ▼ 58'
  5. 4Léo Bolgado
  6. 27Fabinho
  7. 22C. Nduwarugira
  8. 21B. Traoré ▼ 80'
  9. 70Hélder Morim ▼ 58'
  10. 23Kiki Silva ▼ 68'
  11. 9Wendel ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 37J. Oliveira ▲ 58'
  2. 96Thalis ▲ 58'
  3. 10Erivaldo ▲ 68'
  4. 11George Ayine ▲ 80'
  5. 19Victor ▲ 80'
  6. 13Coronas
  7. 49Luan
  8. 51I. Stefanović
  9. 85Ricardo Teixeira
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1Vagner
  2. 2Baiano
  3. 4Rafael Vieira
  4. 44Júlio César
  5. 5José Gomes
  6. 80Vítor Gonçalves ▼ 86'
  7. 66Chico Ramos ▼ 79'
  8. 8V. Danilović
  9. 77Marco Matias
  10. 35B. Róchez ▼ 79'
  11. 7João Camacho

Dự bị 9

  1. 88Jota ▲ 79'
  2. 99Dudu ▲ 79'
  3. 91M. Rouai ▲ 86'
  4. 6A. Alhassan
  5. 9Bruno Gomes
  6. 23Witi
  7. 70Rúben Macedo
  8. 85António Filipe
  9. 74R. Bosić

Thống kê

017
210
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm6
9Trúng đích2
6Chệch đích4
7Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
62Ghi được63
53Thủng lưới54
1.48Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu