C.D. Nacional
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leixões SC

C.D. Nacional vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 5, hòa 3, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 15
Sân vận động
Estádio da Madeira, Funchal
Trọng tài
Ricardo Baixinho
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
WLWWD Leixões SC
  1. 4' B. Róchez 1-0
  2. 17' Moustapha Seck
  3. 26' Isnaba Graça Luan
  4. 39' Júlio César
  5. HT1-0
  6. 54' M. Bamba J. Oliveira
  7. 54' Hélder Morim B. Traoré
  8. 56' Rui Correia
  9. 59' Moustapha Seck
  10. 59' Moustapha Seck
  11. 64' Luisinho Thalis
  12. 66' Bryan Rochez
  13. 68' Leo Bolgado
  14. 74' A. Alhassan B. Róchez
  15. 74' Dudu Chico Ramos
  16. 75' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  17. 76' Isnaba Graça
  18. 80' Vítor Gonçalves
  19. 84' Jota Vítor Gonçalves
  20. 84' M. Rouai Marco Matias
  21. 89' Dudu 2-0
  22. 90' André Sousa João Camacho
  23. FT2-0

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rui Borges
  1. 85António Filipe
  2. 27Rúben Freitas
  3. 33Rui Correia
  4. 44Júlio César
  5. 23Witi
  6. 80Vítor Gonçalves ▼ 84'
  7. 66Chico Ramos ▼ 74'
  8. 8V. Danilović
  9. 77Marco Matias ▼ 84'
  10. 35B. Róchez ▼ 74'
  11. 7João Camacho ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6A. Alhassan ▲ 74'
  2. 99Dudu ▲ 74'
  3. 88Jota ▲ 84'
  4. 91M. Rouai ▲ 84'
  5. 55André Sousa ▲ 90'
  6. 1Vagner
  7. 4Rafael Vieira
  8. 10Filipe Chaby
  9. 74R. Bosić
Leixões SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Mota
  1. 51I. Stefanović
  2. 61João Amorim
  3. 44M. Seck
  4. 40N. Ćalasan
  5. 4Léo Bolgado
  6. 37J. Oliveira ▼ 54'
  7. 22C. Nduwarugira
  8. 96Thalis ▼ 64'
  9. 21B. Traoré ▼ 54'
  10. 91Luan ▼ 26'
  11. 23Kiki Silva

Dự bị 9

  1. 79Isnaba Graça ▲ 26'
  2. 20M. Bamba ▲ 54'
  3. 70Hélder Morim ▲ 54'
  4. 16Luisinho ▲ 64'
  5. 1Tiago Silva
  6. 10Diogo Leitão
  7. 11George Ayine
  8. 33Gustavo França
  9. 85Ricardo Teixeira

Thống kê

055
641
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm4
5Trúng đích0
4Chệch đích4
5Phạt góc6
0Việt vị3
17Phạm lỗi21
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
63Ghi được62
54Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu