AVS Futebol SAD vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: AVS Futebol SAD 0-3 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AVS Futebol SAD thắng 0, hòa 3, Moreirense F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Clube Desportivo das Aves, Vila das Aves
- Phong độ
- DDWLD AVS Futebol SAD
- LWLLW Moreirense F.C.
- 7' Michel Augusto
- 8' Kiki Afonso
- 17' 0-1 Alan · Cedric Teguia
- 25' 0-2 Cedric Teguia · Ivo Rodrigues
- 33' ▲ Nenê ▼ Gustavo Assunção
- HT0-2
- 46' ▲ Jorge Teixeira ▼ B. Roux
- 48' Fernando Fonseca
- 50' 0-3 Joel Jorquera · Guilherme Schettine
- 51' Zé Luís
- 54' Kiki Afonso
- 54' Kiki Afonso
- 59' ▲ Gilberto Batista ▼ Michel
- 61' ▲ T. Galletto ▼ Zé Luís
- 61' ▲ Rafael Rodrigues ▼ Lucas Piazón
- 65' Joel Jorquera
- 66' Bernardo Martins
- 72' ▲ Vasco Lopes ▼ J. Mercado
- 73' Tiago Galletto
- 75' ▲ J. Antonisse ▼ Joel Jorquera
- 75' ▲ Luís Asué ▼ Cedric Teguia
- 75' ▲ Maranhão ▼ Guilherme Schettine
- 82' Babatunde Akinsola
- 88' Leonardo Buta
- 88' ▲ Mika ▼ Caio Secco
- 90'+1 Vasco Lopes
- FT0-3
Đội hình
- 13G. Ochoa 7.9
- 2Fernando Fonseca 6.0
- 42C. Devenish 6.7
- 6B. Roux ▼ 46' 6.5
- 24Kiki 5.2
- 15Jaume Grau 6.3
- 12Gustavo Assunção ▼ 33' 6.2
- 11T. Akinsola 6.2
- 14Lucas Piazón ▼ 61' 6.3
- 17J. Mercado ▼ 72' 7.2
- 29Zé Luís ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 18Nenê ▲ 33' 6.9
- 5Jorge Teixeira ▲ 46' 6.9
- 19T. Galletto ▲ 61' 6.7
- 3Rafael Rodrigues ▲ 61' 6.7
- 10Vasco Lopes ▲ 72' 6.3
- 20Rodrigo Ribeiro
- 9G. Rodrigues
- 88Pedro Trigueira
- 25Tomás Tavares
- 22Caio Secco ▼ 88' 7.2
- 76Dinis Pinto 7.6
- 44Marcelo 7.7
- 3Michel ▼ 59' 6.7
- 15Leonardo Buta 7.3
- 20Benny 6.9
- 8Ivo Rodrigues ⇢ 7.5
- 17Cedric Teguia ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
- 11Alan ⚽ 8.2
- 19Joel Jorquera ⚽ ▼ 75' 7.2
- 95Guilherme Schettine ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 66Gilberto Batista ▲ 59' 6.6
- 10J. Antonisse ▲ 75' 7.3
- 9Luís Asué ▲ 75' 7.2
- 99Maranhão ▲ 75' 6.9
- 16Mika ▲ 88' 6.3
- 21Pedro Santos
- 2Dani Morer
- 40Kewin
- 25Afonso Assis
Thống kê
17⚑2
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm19
3Trúng đích11
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị4
24Phạm lỗi10
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
274Chuyền bóng398
213Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền85%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu45
51Ghi được58
73Thủng lưới64
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai28