Rio Ave F.C. vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-2 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 3, Boavista F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WLWLL Boavista F.C.
- 17' 0-1 J. Panzophản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Miguel Reisinho ▼ Joel Silva
- 49' Demir Ege Tıknaz
- 52' Salvador Agra
- 63' ▲ K. Zoabi ▼ O. Pohlmann
- 64' ▲ Filipe Ferreira ▼ L. Kurzawa
- 65' ▲ I. Camará ▼ S. Pérez
- 72' ▲ M. Vrousai ▼ João Tomé
- 72' ▲ João Novais ▼ Tiago Morais
- 72' ▲ João Graça ▼ E. Tıknaz
- 74' 0-2 I. Vukotić
- 84' Clayton
- 84' Tomáš Vaclík
- 86' João Graça
- 88' ▲ T. Bakoulas ▼ B. Aguilera
- 90'+6 ▲ G. Ariyibi ▼ A. Diaby
- 90'+3 ▲ O. Kakay ▼ Salvador Agra
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Miszta 7.0
- 20João Tomé ▼ 72' 7.9
- 3A. Ntoi 7.0
- 2J. Panzo 6.2
- 98O. Richards 7.2
- 34E. Tıknaz ▼ 72' 7.2
- 16B. Aguilera ▼ 88' 7.6
- 7André Luiz 7.7
- 80O. Pohlmann ▼ 63' 6.9
- 11Tiago Morais ▼ 72' 7.0
- 9Clayton 6.2
Dự bị 9
- 14K. Zoabi ▲ 63' 6.3
- 17M. Vrousai ▲ 72' 6.7
- 6João Novais ▲ 72' 6.9
- 21João Graça ▲ 72' 6.2
- 29T. Bakoulas ▲ 88' 6.5
- 76Martim Neto
- 4N. Abbey
- 95Matheus Teixeira
- 27T. Medina
- 31T. Vaclík 7.2
- 5V. Lystsov 7.7
- 26R. Abascal 7.9
- 13S. Fogning 7.0
- 7Salvador Agra ▼ 90' 6.6
- 24S. Pérez ▼ 65' 6.9
- 18I. Vukotić ⚽ 7.2
- 3L. Kurzawa ▼ 64' 6.3
- 21A. Diaby ▼ 90' 7.0
- 9R. Boženík 6.7
- 16Joel Silva ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 10Miguel Reisinho ▲ 46' 7.2
- 20Filipe Ferreira ▲ 64' 6.3
- 2I. Camará ▲ 65' 6.3
- 11G. Ariyibi ▲ 90'
- 27O. Kakay ▲ 90'
- 14M. Koné
- 8M. van Ginkel
- 1César
- 15Pedro Gomes
Thống kê
03⚑9
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm6
2Trúng đích4
10Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
536Chuyền bóng273
475Chuyền chính xác193
89%Chính xác chuyền71%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu38
57Ghi được29
76Thủng lưới68
1.24Bàn thắng mỗi trận0.76
5Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai16