Rio Ave F.C. vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-0 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 5, hòa 3, Boavista F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- João Carlos Bento
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WLWLL Boavista F.C.
- 28' ▲ C. Castro ▼ A. Rami
- 30' Francisco Geraldes
- 38' Carlos Mané
- HT0-0
- 69' ▲ Gabrielzinho ▼ Francisco Geraldes
- 69' ▲ A. Elis ▼ Y. Njie
- 75' ▲ André Pereira ▼ Diego Lopes
- 80' ▲ Ricardo Mangas ▼ Gustavo
- 81' ▲ R. Meshino ▼ Ivo Pinto
- 81' ▲ Nuno Santos ▼ A. Gomes
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Kieszek 7.2
- 25Ivo Pinto ▼ 81' 6.6
- 33Aderllan Santos 7.3
- 24Pedro Amaral 7.2
- 6T. Borevković 7.5
- 18Pelé 7.7
- 5Filipe Augusto 7.3
- 10Diego Lopes ▼ 75' 6.3
- 11Francisco Geraldes ▼ 69' 6.7
- 21Carlos Mané 6.6
- 7Gelson Dala 7.0
Dự bị 9
- 70Gabrielzinho ▲ 69' 6.3
- 77André Pereira ▲ 75' 6.7
- 40R. Meshino ▲ 81' 6.9
- 9Bruno Moreira
- 20Costinha
- 23N. Jambor
- 28N. Pijnaker
- 8Tarantini
- 22Léo
- 20Léo Jardim 7.7
- 3A. Rami ▼ 28' 6.3
- 5C. Awaziem 7.2
- 25Y. Hamache 7.2
- 2R. Cannon 7.2
- 6Javi García 6.7
- 10A. Gomes ▼ 81' 6.5
- 23Show 6.5
- 30Paulinho 6.0
- 8Gustavo ▼ 80' 7.2
- 11Y. Njie ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 42C. Castro ▲ 28' 6.6
- 17A. Elis ▲ 69' 6.9
- 19Ricardo Mangas ▲ 80' 6.6
- 7Nuno Santos ▲ 81' 5.9
- 9J. Benguche
- 1Rafael Bracali
- 22Nathan
- 24S. Pérez
- 14M. Juwara
Thống kê
02⚑7
⚑000
68%Kiểm soát bóng32%
7Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
648Chuyền bóng310
575Chuyền chính xác232
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu36
38Ghi được41
55Thủng lưới51
0.86Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai21