F.C. Porto
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Arouca

F.C. Porto vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 4-0 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 8, hòa 1, F.C. Arouca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
WLWDL F.C. Arouca
  1. 32' Morlaye Sylla
  2. 32' Güven Yalçın
  3. 35' Alan Varela
  4. 43' Güven Yalçın
  5. 43' Güven Yalçın
  6. HT0-0
  7. 46' D. Gül Vasco Sousa
  8. 47' Samu Aghehowa 1-0
  9. 51' Nico González 2-0
  10. 57' Galeno · A. Varela 3-0
  11. 62' Pedro Santos M. Sylla
  12. 62' Chico Lamba A. Trezza
  13. 69' Fábio Vieira A. Varela
  14. 69' S. Eustaquio Galeno
  15. 75' André Franco Nico González
  16. 75' Jason Ivo Rodrigues
  17. 80' Rodrigo Mora Pepê
  18. 83' V. Morozov David Simão
  19. 83' Alex Pinto Tiago Esgaio
  20. 85' D. Gül 4-0
  21. 90'+1 Rodrigo Mora
  22. FT4-0

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Bruno
  1. 99Diogo Costa 7.2
  2. 23João Mário 8.9
  3. 97Zé Pedro 7.5
  4. 24N. Pérez 7.5
  5. 74Francisco Moura 7.2
  6. 22A. Varela ▼ 69' 7.3
  7. 16Nico González ▼ 75' 7.9
  8. 11Pepê ▼ 80' 6.9
  9. 15Vasco Sousa ▼ 46' 6.7
  10. 13Galeno ▼ 69' 7.6
  11. 9Samu Aghehowa 7.9

Dự bị 9

  1. 27D. Gül ▲ 46' 7.2
  2. 10Fábio Vieira ▲ 69' 6.7
  3. 6S. Eustaquio ▲ 69' 7.2
  4. 20André Franco ▲ 75' 6.9
  5. 86Rodrigo Mora ▲ 80' 6.6
  6. 14Cláudio Ramos
  7. 17Iván Jaime
  8. 52Martim Fernandes
  9. 3Tiago Djaló
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo García
  1. 58N. Mantl 6.2
  2. 28Tiago Esgaio ▼ 83' 6.2
  3. 13B. Popović 6.3
  4. 3José Fontán 6.6
  5. 27A. Dante 6.3
  6. 21T. Fukui 6.5
  7. 5David Simão ▼ 83' 6.3
  8. 19A. Trezza ▼ 62' 6.2
  9. 7Ivo Rodrigues ▼ 75' 6.7
  10. 2M. Sylla ▼ 62' 6.5
  11. 50G. Yalçın 5.7

Dự bị 9

  1. 89Pedro Santos ▲ 62' 6.3
  2. 73Chico Lamba ▲ 62' 6.5
  3. 10Jason ▲ 75' 6.3
  4. 9V. Morozov ▲ 83' 6.2
  5. 78Alex Pinto ▲ 83' 6.5
  6. 22Pablo Gozálbez
  7. 11Miguel Puche
  8. 26Weverson
  9. 12Thiago Rodrigues

Thống kê

028
231
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm4
7Trúng đích0
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
552Chuyền bóng422
501Chuyền chính xác356
91%Chính xác chuyền84%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

55Trận đấu39
112Ghi được46
53Thủng lưới57
2.04Bàn thắng mỗi trận1.18
25Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
61Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu