Caldas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
União Santarém

Caldas vs União Santarém

Tỷ số chung cuộc: Caldas 0-2 União Santarém tại Liga 3, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 3, hòa 3, União Santarém thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 14
Sân vận động
Campo da Mata, Caldas da Rainha
Phong độ
DLLWW Caldas
LDLLW União Santarém
  1. 6' 0-1 P. Pereira
  2. HT0-1
  3. 46' Ewandro Santos Pipo
  4. 46' B. Ventura G. Aguas
  5. 55' 0-2 B. Ventura
  6. 57' Yellow Card
  7. 65' Goncas R. Carreira
  8. 65' D. Lopes E. Monteiro
  9. 65' J. Gata G. Chaves
  10. 74' L. Farinha R. Alexandre
  11. 76' T. Castro
  12. 78' T. Madeira T. Castro
  13. 90' J. R. Pires Gomes
  14. 90' Eberth
  15. 90'+1 N. Hidalgo
  16. 90' Bamba Eberth
  17. 90'+5 N. Medalli M. Grilo
  18. FT0-2

Đội hình

Caldas
  1. 1W. Soares
  2. 3J. R. Pires Gomes
  3. 14D. Maneta
  4. 66R. Carreira ▼ 65'
  5. 7R. Alexandre ▼ 74'
  6. 4Pipo ▼ 46'
  7. 6M. Palmerio
  8. 8D. Clemente
  9. 30E. Monteiro ▼ 65'
  10. 33Tarzan
  11. 9G. Chaves ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 2Yordy Marcelo
  3. 10Januario
  4. 17Goncas ▲ 65'
  5. 23T. Catarino
  6. 25L. Farinha ▲ 74'
  7. 77D. Lopes ▲ 65'
  8. 79J. Gata ▲ 65'
  9. 87Ewandro Santos ▲ 46'
União Santarém
  1. 22N. Hidalgo
  2. 4P. Pereira
  3. 30N. Reis
  4. 5M. Rodeia
  5. 58D. Monteiro
  6. 16M. Grilo ▼ 90'
  7. 6I. Nanco
  8. 3Joao Ricardo
  9. 49T. Castro ▼ 78'
  10. 9Eberth ▼ 90'
  11. 17G. Aguas ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 78Pedro Teixeira
  2. 7T. Fuller
  3. 10T. Madeira ▲ 78'
  4. 15R. Midoes
  5. 18Bamba ▲ 90'
  6. 19R. Silva
  7. 20B. Ventura ▲ 46'
  8. 24N. Medalli ▲ 90'
  9. 79E. Marcante

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được28
37Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu