Caldas vs União Santarém
Tỷ số chung cuộc: Caldas 0-1 União Santarém tại Liga 3, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 3, hòa 3, União Santarém thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- DLLWW Caldas
- LDLLW União Santarém
- 18' P. Araujo
- 24' Yordy Marcelo
- HT0-0
- 51' 0-1 Diogo Balau
- 63' ▲ Ricardo Alexandre ▼ Y. Calle
- 63' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ Balelo
- 66' ▲ Filipe Cascão ▼ David Lopes
- 68' ▲ Gustavo Evaristo ▼ H. Doukouré
- 68' ▲ Ricardo Apolinário ▼ Tiago Madeira
- 75' ▲ Juninho ▼ Bruno Ventura
- 76' ▲ Júlio Sousa ▼ Pepo
- 76' ▲ Luís Farinha ▼ Miguel Velosa
- 83' R. Apolinario
- 85' Juninho
- 88' L. Farinha
- 90' ▲ Rúben Araújo ▼ Diogo Balau
- 90' ▲ André Vieira ▼ Manu
- FT0-1
Đội hình
- Wilson Soares
- Thomas Militão
- Y. Calle ▼ 63'
- David Lopes ▼ 66'
- Pepo ▼ 76'
- Nuno Januário
- Rafa Pinto
- K. Lopez
- Tomás Castro
- Miguel Velosa ▼ 76'
- Balelo ▼ 63'
Dự bị 5
- Ricardo Alexandre ▲ 63'
- Gonçalo Barreiras ▲ 63'
- Filipe Cascão ▲ 66'
- Júlio Sousa ▲ 76'
- Luís Farinha ▲ 76'
- Gustavo Galil
- Jaime
- Marco Grilo
- Pedro Araújo
- Kauan
- H. Doukouré ▼ 68'
- Bruno Ventura ▼ 75'
- João Machado
- Diogo Balau ▼ 90'
- Manu ▼ 90'
- Tiago Madeira ▼ 68'
Dự bị 5
- Gustavo Evaristo ▲ 68'
- Ricardo Apolinário ▲ 68'
- Juninho ▲ 75'
- Rúben Araújo ▲ 90'
- André Vieira ▲ 90'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu32
37Ghi được43
48Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24