Caldas vs União Santarém
Tỷ số chung cuộc: Caldas 0-3 União Santarém tại Liga 3, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 3, hòa 3, União Santarém thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 14
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- DLLWW Caldas
- LDLLW União Santarém
- 11' Gustavo Franca
- 24' 0-1 Ricardo Apolinário
- 36' M. Grilo
- HT0-1
- 47' 0-2 Leandro Silva
- 52' 0-3 Gustavo Evaristo
- 55' R. Alcobia
- 56' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ David Santos
- 56' ▲ Júlio Sousa ▼ Miguel Velosa
- 56' ▲ Filipe Cascão ▼ Rodrigo Dias
- 61' ▲ João Machado ▼ Diogo Brás
- 63' ▲ Rodrigo Guedes ▼ Marco Grilo
- 73' Balelo
- 73' D. Lopes
- 73' B. Figueiredo
- 74' ▲ Eba Viegas ▼ Rafa Pinto
- 74' ▲ Ricardo Alexandre ▼ David Lopes
- 74' ▲ Diogo Balau ▼ Gustavo Evaristo
- 78' D. Clemente
- 84' L. Farinha
- FT0-3
Đội hình
- Luís Paulo
- Thomas Militão
- Luís Farinha
- Rodrigo Dias ▼ 56'
- David Lopes ▼ 74'
- Diogo Clemente
- Rafa Pinto ▼ 74'
- K. Lopez
- David Santos ▼ 56'
- Miguel Velosa ▼ 56'
- Balelo
Dự bị 5
- Gonçalo Barreiras ▲ 56'
- Júlio Sousa ▲ 56'
- Filipe Cascão ▲ 56'
- Eba Viegas ▲ 74'
- Ricardo Alexandre ▲ 74'
- Gustavo Galil
- Jaime
- P. Sagna
- Marco Grilo ▼ 63'
- Pedro Araújo
- Diogo Brás ▼ 61'
- Alcobia
- Ricardo Apolinário
- Gustavo Evaristo ▼ 74'
- Bruno Figueiredo
- Leandro Silva
Dự bị 3
- João Machado ▲ 61'
- Rodrigo Guedes ▲ 63'
- Diogo Balau ▲ 74'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu32
37Ghi được43
48Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24