União Santarém vs Caldas
Tỷ số chung cuộc: União Santarém 0-1 Caldas tại Liga 3, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: União Santarém thắng 4, hòa 3, Caldas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo Chã das Padeiras, Santarém
- Phong độ
- LDLLW União Santarém
- DLLWW Caldas
- 9' 0-1 J. R. Pires Gomes · D. Clemente
- 30' ▲ J. Gata ▼ G. Chaves
- HT0-1
- 46' ▲ T. Madeira ▼ N. Medalli
- 54' G. Aguas
- 58' I. Nanco
- 60' J. Gata
- 60' R. Silva
- 71' ▲ L. Farinha ▼ D. Clemente
- 77' ▲ Joao Ricardo ▼ G. Aguas
- 83' ▲ Yordy Marcelo ▼ Pipo
- 83' ▲ Ewandro Santos ▼ M. Velosa
- 84' ▲ E. Marcante ▼ D. Monteiro
- 89' ▲ D. Ramos ▼ T. Castro
- 90'+5 Joao Ricardo
- FT0-1
Đội hình
- 78Pedro Teixeira
- 19R. Silva
- 14J. Simoes
- 30N. Reis
- 58D. Monteiro ▼ 84'
- 16M. Grilo
- 6I. Nanco
- 24N. Medalli ▼ 46'
- 49T. Castro ▼ 89'
- 11E. F. Goncalves
- 17G. Aguas ▼ 77'
Dự bị 9
- 22N. Hidalgo
- 29R. Teixeira
- 15R. Midoes
- 3Joao Ricardo ▲ 77'
- 4P. Pereira
- 5M. Rodeia
- 76D. Ramos ▲ 89'
- 79E. Marcante ▲ 84'
- 10T. Madeira ▲ 46'
- 1W. Soares
- 3J. R. Pires Gomes
- 14D. Maneta
- 66R. Carreira
- 7R. Alexandre
- 4Pipo ▼ 83'
- 6M. Palmerio
- 8D. Clemente ▼ 71'
- 11M. Velosa ▼ 83'
- 9G. Chaves ▼ 30'
- 33Tarzan
Dự bị 9
- 12D. Almeida
- 10Januario
- 2Yordy Marcelo ▲ 83'
- 23T. Catarino
- 79J. Gata ▲ 30'
- 21D. Fernandes
- 17Goncas
- 25L. Farinha ▲ 71'
- 87Ewandro Santos ▲ 83'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu33
28Ghi được35
36Thủng lưới37
0.85Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai21