União Santarém vs Caldas
Tỷ số chung cuộc: União Santarém 0-0 Caldas tại Liga 3, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: União Santarém thắng 4, hòa 3, Caldas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo Chã das Padeiras, Santarém
- Phong độ
- LDLLW União Santarém
- DLLWW Caldas
- HT0-0
- 51' E. Monteiro
- 64' M. Grilo
- 65' ▲ André Vieira ▼ H. Doukouré
- 66' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ Rafa Pinto
- 66' ▲ Miguel Velosa ▼ Balelo
- 74' ▲ Breno Martins ▼ Gustavo Evaristo
- 74' ▲ Bruno Ventura ▼ Marco Grilo
- 76' D. Clemente
- 84' ▲ Tiago Madeira ▼ Manu
- 84' ▲ Ricardo Fernandes ▼ João Machado
- 89' ▲ Ricardo Alexandre ▼ Nhayson
- 89' ▲ Y. Calle ▼ Pepo
- FT0-0
Đội hình
- Gustavo Galil
- Marco Grilo ▼ 74'
- Pedro Araújo
- Kauan
- Alcobia
- Ricardo Apolinário
- H. Doukouré ▼ 65'
- Gustavo Evaristo ▼ 74'
- João Machado ▼ 84'
- Diogo Balau
- Manu ▼ 84'
Dự bị 5
- André Vieira ▲ 65'
- Breno Martins ▲ 74'
- Bruno Ventura ▲ 74'
- Tiago Madeira ▲ 84'
- Ricardo Fernandes ▲ 84'
- Wilson Soares
- Thomas Militão
- Nhayson ▼ 89'
- Eduardo Monteiro
- David Lopes
- Pepo ▼ 89'
- Diogo Clemente
- Rafa Pinto ▼ 66'
- K. Lopez
- Tomás Castro
- Balelo ▼ 66'
Dự bị 4
- Gonçalo Barreiras ▲ 66'
- Miguel Velosa ▲ 66'
- Ricardo Alexandre ▲ 89'
- Y. Calle ▲ 89'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
32Trận đấu34
43Ghi được37
29Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai15