ŁKS Łódź
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stal Mielec

ŁKS Łódź vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 4-0 Stal Mielec tại I liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 6, hòa 2, Stal Mielec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
WLLDD Stal Mielec
  1. 8' A. Arasa 1-0
  2. 44' S. Rudol
  3. HT1-0
  4. 46' K. Hinokio K. Nowakowski
  5. 60' J. Keiblinger 2-0
  6. 62' S. Oure M. Cebula
  7. 67' I. Strzalek M. Wysokinski
  8. 67' M. Blachewicz D. Sokol
  9. 67' N. Niedzwiedz T. Gmur
  10. 67' M. Wyparlo F. Gerbowski
  11. 68' K. Podlinski · M. Blachewicz 3-0
  12. 74' B. Farbiszewski S. Rudol
  13. 75' H. Matynia K. Getinger
  14. 75' S. Musiolik P. Kruszelnicki
  15. 75' A. Arasa · K. Podlinski 4-0
  16. 79' A. Siwek A. Arasa
  17. 86' B. Kwiecien
  18. 86' A. Siwek
  19. 89' B. Kukulowicz
  20. FT4-0

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 77D. Weglarz
  2. 6S. Rudol ▼ 74'
  3. 22A. Craciun
  4. 3K. Falowski
  5. 7D. Sokol ▼ 67'
  6. 88K. Terlecki
  7. 20M. Wysokinski ▼ 67'
  8. 19K. Nowakowski ▼ 46'
  9. 37J. Keiblinger
  10. 13K. Podlinski
  11. 9A. Arasa ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1L. Bomba
  2. 4B. Farbiszewski ▲ 74'
  3. 5L. Wiech
  4. 8K. Hinokio ▲ 46'
  5. 10I. Strzalek ▲ 67'
  6. 11M. Blachewicz ▲ 67'
  7. 18A. Siwek ▲ 79'
  8. 21M. Kupczak
  9. 27S. Krykun
Stal Mielec HLV: Damian Skiba
  1. 99M. Gostomski
  2. 2B. Kukulowicz
  3. 94B. Kwiecien
  4. 44I. Puerto
  5. 23K. Getinger ▼ 75'
  6. 32F. Gerbowski ▼ 67'
  7. 14K. Koscielny
  8. 19T. Gmur ▼ 67'
  9. 7M. Cebula ▼ 62'
  10. 78K. Cybulski
  11. 90P. Kruszelnicki ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 41P. Chrapusta
  2. 47S. Oure ▲ 62'
  3. 20E. Ziobron
  4. 5H. Matynia ▲ 75'
  5. 77K. Sadlocha
  6. 70S. Musiolik ▲ 75'
  7. 6K. Sommerfeld
  8. 8N. Niedzwiedz ▲ 67'
  9. 38M. Wyparlo ▲ 67'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
2
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
3
ŁKS Łódź
7 11 - 6 +5 12
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
7 11 - 10 +1 10
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
14
Polonia Bytom
7 12 - 15 -3 7
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
6 5 - 7 -2 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
13Ghi được21
12Thủng lưới27
1.3Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu