ŁKS Łódź
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stal Mielec

ŁKS Łódź vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 2-0 Stal Mielec tại I liga, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 6, hòa 2, Stal Mielec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WWDLD ŁKS Łódź
WLLDD Stal Mielec
  1. 13' F. Piasecki · G. Norlin 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' P. Kowalik P. Wlazlo
  4. 64' M. Lewandowski M. Szczepanski
  5. 66' K. Sommerfeld M. Kavcic
  6. 66' D. Mazurek A. Bukowski
  7. 71' J. Loffelsend
  8. 73' M. Kupczak M. Wysokinski
  9. 77' M. Lewandowski
  10. 85' H. Balic G. Norlin
  11. 85' N. Niedzwiedz M. Domanski
  12. 85' P. Kruszelnicki P. Kwiatkowski
  13. 89' M. Lewandowski · H. Balic 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

ŁKS Łódź
  1. 1A. Bobek
  2. 2J. Loffelsend
  3. 6S. Rudol
  4. 22A. Craciun
  5. 26M. Ksiazek
  6. 10S. Ernst
  7. 20M. Wysokinski ▼ 73'
  8. 11G. Norlin ▼ 85'
  9. 19S. Krykun
  10. 99F. Piasecki
  11. 30M. Szczepanski ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 7H. Balic ▲ 85'
  3. 8K. Hinokio
  4. 15A. Mlynarczyk
  5. 21M. Kupczak ▲ 73'
  6. 24M. Wziech
  7. 28K. Falowski
  8. 31A. Jurkiewicz
  9. 90M. Lewandowski ▲ 64'
Stal Mielec
  1. 1M. Matys
  2. 15M. Senger
  3. 21P. Kwiatkowski ▼ 85'
  4. 18P. Wlazlo ▼ 55'
  5. 27A. Diez
  6. 33A. Bukowski ▼ 66'
  7. 6J. Pisek
  8. 22M. Kavcic ▼ 66'
  9. 32F. Gerbowski
  10. 10M. Domanski ▼ 85'
  11. 9M. Losada

Dự bị 8

  1. 13K. Jalocha
  2. 3P. Kowalik ▲ 55'
  3. 77K. Sadlocha
  4. 8N. Niedzwiedz ▲ 85'
  5. 23K. Sommerfeld ▲ 66'
  6. 17D. Mazurek ▲ 66'
  7. 90P. Kruszelnicki ▲ 85'
  8. 19M. Yanchuk

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
67Ghi được57
56Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu