Stal Mielec

Stal Mielec

Ba Lan · I liga

Stal Mielec: vị trí 14 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 12, số trận: 11. Trận tiếp theo: Stal Mielec vs Chrobry Głogów, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Miedz Legnica 3-0 Stal Mielec, 17 tháng 10.

Phong độ
DLLWL
HLV
Damian Skiba · Từ 2026
Vị trí
14 · Đ: 12 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadion MOSiR, Mielec

Lịch thi đấu

08-11
Stal Mielec
Ruch Chorzów
–
–
21-11
Polonia Warszawa
Stal Mielec
–
–
28-11
Puszcza Niepołomice
Stal Mielec
–
–
05-12
Stal Mielec
Arka Gdynia
–
–
12-12
Stal Mielec
Unia Skierniewice
–
–
06-02
Podbeskidzie
Stal Mielec
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
2,2
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–7
Sân khách
4–3–12
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 1,4
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 0-32× · 5%
  • 3-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 11335 162704-4-1-1
Friendlies Clubs 8215 11242—
Cup 1010 330—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 55 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 47 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 61 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 57 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 93 · 22% 31–45′ · Thủng lưới 75 · 17% 22% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 61 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 75 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 59 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 81 · 18% 14% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 89 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 111 · 25% 21% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 289, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu