ŁKS Łódź vs Stal Mielec
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 3-2 Stal Mielec tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 6, hòa 2, Stal Mielec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
- Phong độ
- WWDLD ŁKS Łódź
- WLLDD Stal Mielec
- 7' K. Tejan · L. Gülen 1-0
- 20' Marco Ehmann
- 21' E. Hoti 2-0
- 24' ▲ B. Esselink ▼ M. Stępień
- 38' Pirulo
- 45'+1 Pirulo · A. Młynarczyk 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Iwanczyk ▼ Pirulo
- 46' ▲ Ł. Wolsztyński ▼ Rafa Santos
- 57' ▲ P. Głowacki ▼ A. Tutyškinas
- 61' ▲ K. Getinger ▼ K. Wołkowicz
- 68' 3-1 I. Shkurin11m
- 73' ▲ A. Louveau ▼ E. Hoti
- 73' ▲ M. Bąkowicz ▼ A. Młynarczyk
- 79' Rahil Mammadov
- 82' ▲ J. Zając ▼ B. Szeliga
- 85' Łukasz Gerstenstein
- 88' 3-2 Ł. Wolsztyński · K. Hinokio
- 90'+2 ▲ Leândro ▼ M. Pingot
- 90'+2 ▲ A. Cetnar ▼ Ł. Gerstenstein
- FT3-2
Đội hình
- 99D. Arndt 7.2
- 8K. Dankowski 7.9
- 4R. Məmmədov 6.7
- 2L. Gülen ⇢ 7.3
- 3A. Tutyškinas ▼ 57' 6.7
- 30O. Koprowski 6.6
- 26B. Szeliga ▼ 82' 7.3
- 11E. Hoti ⚽ ▼ 73' 7.5
- 10Pirulo ⚽ ▼ 46' 7.2
- 15A. Młynarczyk ⇢ ▼ 73' 7.3
- 9K. Tejan ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 17A. Iwanczyk ▲ 46' 6.3
- 37P. Głowacki ▲ 57' 6.0
- 24A. Louveau ▲ 73' 6.7
- 7M. Bąkowicz ▲ 73' 6.7
- 19J. Zając ▲ 82' 6.3
- 25M. Kołba
- 5M. Flis
- 21S. Jurić
- 22J. Łabędzki
- 13K. Jałocha 5.9
- 5M. Ehmann 3.2
- 21M. Matras 6.9
- 55M. Pingot ▼ 90' 6.2
- 7Ł. Gerstenstein ▼ 90' 6.9
- 22Rafa Santos ▼ 46' 6.3
- 16M. Guillaumier 6.9
- 11K. Wołkowicz ▼ 61' 6.5
- 37M. Stępień ▼ 24' 6.5
- 8K. Hinokio ⇢ 7.9
- 17I. Shkurin ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 3B. Esselink ▲ 24' 6.9
- 25Ł. Wolsztyński ⚽ ▲ 46' 7.3
- 23K. Getinger ▲ 61' 7.0
- 6Leândro ▲ 90'
- 34A. Cetnar ▲ 90'
- 27A. Jaunzems
- 12M. Dudek
- 4K. Pajnowski
- 86I. Strzałek
Thống kê
02⚑3
⚑511
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
471Chuyền bóng403
404Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền81%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
54Ghi được59
88Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30