Stal Mielec vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 1-0 ŁKS Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 2, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski w Mielcu, Mielec
- Phong độ
- WLLDD Stal Mielec
- WWDLD ŁKS Łódź
- 9' Ilia Shkurin
- 27' I. Shkurin · M. Matras 1-0
- 40' Maksymilian Pingot
- HT1-0
- 46' ▲ P. Janczukowicz ▼ S. Jurić
- 46' ▲ K. Dankowski ▼ Pirulo
- 61' ▲ J. Letniowski ▼ T. Ceijas
- 62' ▲ K. Wołkowicz ▼ I. Strzałek
- 68' Husein Balić
- 69' Husein Balić
- 69' ▲ A. Młynarczyk ▼ B. Szeliga
- 70' Ilia Shkurin
- 70' Rahil Mammadov
- 73' Riza Durmisi
- 75' ▲ K. Meriluoto ▼ I. Shkurin
- 75' ▲ Rafa Santos ▼ M. Guillaumier
- 90'+1 Maksymilian Pingot
- 90'+1 Maksymilian Pingot
- 90' ▲ Ł. Gerstenstein ▼ A. Jaunzems
- 90' ▲ P. Głowacki ▼ H. Balić
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Kochalski 7.3
- 3B. Esselink 7.5
- 21M. Matras ⇢ 7.6
- 55M. Pingot 6.9
- 27A. Jaunzems ▼ 90' 7.3
- 18P. Wlazło 7.2
- 16M. Guillaumier ▼ 75' 7.3
- 23K. Getinger 7.0
- 10M. Domański 7.3
- 17I. Shkurin ⚽ ▼ 75' 7.7
- 86I. Strzałek ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 11K. Wołkowicz ▲ 62' 6.5
- 42K. Meriluoto ▲ 75' 6.6
- 22Rafa Santos ▲ 75' 6.9
- 7Ł. Gerstenstein ▲ 90' 6.7
- 25Ł. Wolsztyński
- 37M. Stępień
- 5M. Ehmann
- 13K. Jałocha
- 31I. Gheorghe
- 1A. Bobek 7.0
- 26B. Szeliga ▼ 69' 6.5
- 4R. Məmmədov 7.5
- 5M. Flis 6.9
- 18R. Durmisi 6.6
- 6T. Ceijas ▼ 61' 6.9
- 10Pirulo ▼ 46' 6.5
- 16Dani Ramírez 7.6
- 14M. Mokrzycki 7.3
- 70H. Balić ▼ 90' 6.2
- 21S. Jurić ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 20P. Janczukowicz ▲ 46' 6.7
- 8K. Dankowski ▲ 46' 6.9
- 27J. Letniowski ▲ 61' 7.2
- 15A. Młynarczyk ▲ 69' 6.7
- 37P. Głowacki ▲ 90' 6.5
- 30O. Koprowski
- 25M. Kołba
- 2L. Gülen
- 24A. Louveau
Thống kê
13⚑2
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
438Chuyền bóng489
349Chuyền chính xác404
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
59Ghi được54
65Thủng lưới88
1.34Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai32