Podbeskidzie
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lechia Gdańsk

Podbeskidzie vs Lechia Gdańsk

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 2-2 Lechia Gdańsk tại I liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 0, hòa 2, Lechia Gdańsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 3
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
WWWLW Lechia Gdańsk
  1. 16' A. Kasperkiewicz
  2. 35' 0-1 I. Bambecki
  3. 42' L. Klisiewicz · D. Pietraszkiewicz 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Sitek K. Kolanko
  6. 46' K. Gach A. Kasperkiewicz
  7. 60' K. Gach
  8. 62' T. Hirosawa D. Pietraszkiewicz
  9. 62' B. Martosz Y. Shikavka
  10. 74' B. Gorski I. Bambecki
  11. 80' L. Klisiewicz · T. Hirosawa 2-1
  12. 82' O. Sewerzynski
  13. 83' K. Smolinski W. Slomka
  14. 84' 2-2 T. Wojtowicz · C. Mena
  15. 90'+3 S. Danielewski
  16. 90'+4 K. Rogoz D. Malov
  17. FT2-2

Đội hình

Podbeskidzie HLV: Marcin Wlodarski
  1. 99S. Branczyk
  2. 2K. Sochan
  3. 3A. Kasperkiewicz ▼ 46'
  4. 4M. Biernat
  5. 21K. Kolanko ▼ 46'
  6. 26O. Sewerzynski
  7. 14M. Urynowicz
  8. 10D. Pietraszkiewicz ▼ 62'
  9. 9Y. Shikavka ▼ 62'
  10. 90L. Klisiewicz
  11. 98W. Slomka ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 55T. Lach
  2. 7M. Sitek ▲ 46'
  3. 8D. Takac
  4. 11T. Hirosawa ▲ 62'
  5. 61K. Smolinski ▲ 83'
  6. 22K. Gach ▲ 46'
  7. 24K. Twardosz
  8. 6A. Iwanczyk
  9. 84B. Martosz ▲ 62'
Lechia Gdańsk HLV: Vladyslav Lupashko
  1. 22S. Weirauch
  2. 19S. Kopasek
  3. 40W. Madej
  4. 23A. Ziolkowski
  5. 3D. Malov ▼ 90'
  6. 11C. Mena
  7. 99T. Neugebauer
  8. 33T. Wojtowicz
  9. 17I. Bambecki ▼ 74'
  10. 8J. Adkonis
  11. 90B. Sonko

Dự bị 8

  1. 16K. Gutowski
  2. 27M. Szczerbinski
  3. 31S. Danielewski ▲ 90'
  4. 37B. Gorski ▲ 74'
  5. 47M. Zaborowski
  6. 74M. Ziolkowski
  7. 84J. Krawcewicz
  8. 92K. Rogoz ▲ 90'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
17Ghi được14
18Thủng lưới17
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu