Podbeskidzie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Lechia Gdańsk

Podbeskidzie vs Lechia Gdańsk

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 1-2 Lechia Gdańsk tại I liga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 0, hòa 2, Lechia Gdańsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Miejski, Bielsko-Biała
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
WWWLW Lechia Gdańsk
  1. 14' B. Bida 1-0
  2. 42' T. Neugebauer
  3. 44' I. Zhelizko
  4. HT1-0
  5. 46' M. Kałahur D. Bugaj
  6. 50' M. Senic
  7. 52' 1-1 I. Zhelizko
  8. 63' J. Kisiel L. Etoundi
  9. 63' M. Sitek A. Małachowski
  10. 71' M. Misztal S. Łusiusz
  11. 71' Marco Siverio B. Bida
  12. 76' K. Sezonienko T. Neugebauer
  13. 76' Ł. Zjawiński T. Bobček
  14. 79' 1-2 K. Sezonienko
  15. 87' S. Nnoshiri M. Ziółkowski
  16. 88' M. Sitek
  17. 90'+3 L. D'Arrigo M. Khlan
  18. FT1-2

Đội hình

Podbeskidzie HLV: J. Skrobacz
  1. P. Procek
  2. P. Tomasik
  3. M. Senić
  4. M. Martinaga
  5. J. Hlavica
  6. M. Banaszewski
  7. A. Małachowski ▼ 63'
  8. S. Łusiusz ▼ 71'
  9. M. Ziółkowski ▼ 87'
  10. B. Bida ▼ 71'
  11. L. Etoundi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. J. Kisiel ▲ 63'
  2. M. Sitek ▲ 63'
  3. M. Misztal ▲ 71'
  4. Marco Siverio ▲ 71'
  5. S. Nnoshiri ▲ 87'
  6. B. Bernard
  7. K. Krzepisz
  8. M. Willmann
  9. T. Jodłowiec
Lechia Gdańsk HLV: S. Grabowski
  1. B. Sarnavskyi
  2. A. Chindriş
  3. E. Olsson
  4. D. Bugaj ▼ 46'
  5. R. Kapič
  6. I. Zhelizko
  7. D. Piła
  8. M. Khlan ▼ 90'
  9. T. Neugebauer ▼ 76'
  10. T. Bobček ▼ 76'
  11. C. Mena

Dự bị 8

  1. M. Kałahur ▲ 46'
  2. K. Sezonienko ▲ 76'
  3. Ł. Zjawiński ▲ 76'
  4. L. D'Arrigo ▲ 90'
  5. A. Mikułko
  6. B. Brzęk
  7. J. Sypek
  8. L. Guého

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
42Ghi được71
75Thủng lưới57
0.89Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu