Lechia Gdańsk
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Podbeskidzie

Lechia Gdańsk vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 3-0 Podbeskidzie tại I liga, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Podbeskidzie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 6
Sân vận động
Polsat Plus Arena Gdańsk, Gdańsk
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
DLLDD Podbeskidzie
  1. 35' I. Zhelizko
  2. 42' D. Piła 1-0
  3. 45'+8 D. Pila
  4. HT1-0
  5. 61' J. Bieganski
  6. 68' M. Misztal T. Jodłowiec
  7. 68' M. Stryjewski M. Banaszewski
  8. 68' L. Etoundi B. Bida
  9. 69' T. Neugebauer J. Biegański
  10. 75' J. Hlavica
  11. 76' P. Tomasik M. Sitek
  12. 80' J. Sypek D. Piła
  13. 82' C. Mena 2-0
  14. 83' M. Misztal
  15. 84' H. Kadrić J. Kolenc
  16. 85' H. Kadric
  17. 90' J. Sypek
  18. 90'+1 K. Sezonienko C. Mena
  19. 90'+1 Ł. Zjawiński Luis Fernández
  20. 90'+3 Ł. Zjawiński 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Lechia Gdańsk HLV: S. Grabowski
  1. B. Sarnavskyi
  2. A. Chindriş
  3. Conrado
  4. E. Olsson
  5. D. Bugaj
  6. R. Kapič
  7. I. Zhelizko
  8. J. Biegański ▼ 69'
  9. D. Piła ▼ 80'
  10. Luis Fernández ▼ 90'
  11. C. Mena ▼ 90'

Dự bị 9

  1. T. Neugebauer ▲ 69'
  2. J. Sypek ▲ 80'
  3. K. Sezonienko ▲ 90'
  4. Ł. Zjawiński ▲ 90'
  5. A. Kardaś
  6. B. Brzęk
  7. M. Bajko
  8. M. Kałahur
  9. A. Mikułko
Podbeskidzie HLV: G. Mokry
  1. P. Procek
  2. M. Chlumecký
  3. D. Mikołajewski
  4. J. Hlavica
  5. T. Jodłowiec ▼ 68'
  6. M. Janota
  7. M. Banaszewski ▼ 68'
  8. J. Kolenc ▼ 84'
  9. M. Sitek ▼ 76'
  10. M. Ziółkowski
  11. B. Bida ▼ 68'

Dự bị 9

  1. M. Misztal ▲ 68'
  2. M. Stryjewski ▲ 68'
  3. L. Etoundi ▲ 68'
  4. P. Tomasik ▲ 76'
  5. H. Kadrić ▲ 84'
  6. B. Bernard
  7. J. Kisiel
  8. M. Stryjewski ▲ 68'
  9. P. Lukáč

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
71Ghi được42
57Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu