Lechia Gdańsk
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Podbeskidzie

Lechia Gdańsk vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 4-0 Podbeskidzie tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Podbeskidzie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Energa Gdańsk, Gdańsk
Trọng tài
Tomasz Kwiatkowski, Poland
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
DLLDD Podbeskidzie
  1. 13' A. Komorphản lưới 1-0
  2. 20' Tomasz Makowski
  3. 30' Flávio Paixão · R. Pietrzak 2-0
  4. 34' Marko Roginic
  5. 42' Flávio Paixão · Omran Haydary 3-0
  6. HT3-0
  7. 56' Ł. Sierpina K. Danielak
  8. 56' F. Laskowski J. Bieroński
  9. 61' Kamil Biliński
  10. 62' Jarosław Kubicki
  11. 70' M. Sopoćko T. Makowski
  12. 70' L. Zwoliński Flávio Paixão
  13. 70' M. Marzec M. Roginić
  14. 71' D. Ubbink T. Nowak
  15. 79' E. Kryeziu M. Gajos
  16. 79' E. Vikri Conrado
  17. 81' Filip Modelski
  18. 86' M. Żukowski Omran Haydary
  19. 90'+4 L. Zwoliński · R. Pietrzak 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Stokowiec
  1. 12D. Kuciak
  2. 2R. Pietrzak
  3. 5B. Kopacz
  4. 25M. Nalepa
  5. 19K. Fila
  6. 20Conrado ▼ 79'
  7. 7M. Gajos ▼ 79'
  8. 6J. Kubicki
  9. 36T. Makowski ▼ 70'
  10. 28Flávio Paixão ▼ 70'
  11. 8Omran Haydary ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 21M. Sopoćko ▲ 70'
  2. 9L. Zwoliński ▲ 70'
  3. 80E. Kryeziu ▲ 79'
  4. 32E. Vikri ▲ 79'
  5. 17M. Żukowski ▲ 86'
  6. 10K. Urbański
  7. 23M. Maloča
  8. 11J. Mihalík
  9. 1Z. Alomerovic
Podbeskidzie Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Brede
  1. 1M. Polaček
  2. 2F. Modelski
  3. 4M. Rundić
  4. 21G. Kocsis
  5. 3A. Komor
  6. 22K. Gach
  7. 6T. Nowak ▼ 71'
  8. 8K. Danielak ▼ 56'
  9. 15J. Bieroński ▼ 56'
  10. 9K. Biliński
  11. 95M. Roginić ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11Ł. Sierpina ▲ 56'
  2. 14F. Laskowski ▲ 56'
  3. 17M. Marzec ▲ 70'
  4. 10D. Ubbink ▲ 71'
  5. 13R. Leszczyński
  6. 20D. Bashlay
  7. 19M. Rzuchowski
  8. 7R. Figiel
  9. 16S. Mroczko

Thống kê

029
530
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm1
11Trúng đích1
5Chệch đích0
9Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
46Ghi được36
40Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu