Chrobry Głogów vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 0-1 Odra Opole tại I liga, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 3, Odra Opole thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 2
- Phong độ
- DLWWD Chrobry Głogów
- WDDWD Odra Opole
- 9' 0-1 M. Pingot · T. Gajda
- 23' J. Piroch
- 26' ▲ F. Kupczyk ▼ M. Milos
- HT0-1
- 46' ▲ A. Bukowski ▼ R. Mandrysz
- 55' ▲ B. Spacil ▼ M. Feliks
- 56' ▲ A. Liber ▼ B. Baranski
- 62' B. Spacil
- 64' ▲ J. Lis ▼ K. Tabis
- 71' ▲ K. Palacz ▼ B. Biedrzycki
- 71' ▲ Cassio ▼ J. Piroch
- 78' ▲ K. Grzelak ▼ A. Rybak
- 78' ▲ A. Sadiku ▼ Y. Sharabura
- 87' ▲ K. Szablowski ▼ R. Bak
- FT0-1
Đội hình
- 22K. Bakowski
- 80K. Tabis ▼ 64'
- 8J. Gric
- 21M. Kozajda
- 77M. Bartolewski
- 16R. Mandrysz ▼ 46'
- 5R. Bak ▼ 87'
- 7K. Ibe-Torti
- 51A. Rybak ▼ 78'
- 10Y. Sharabura ▼ 78'
- 11S. Strozik
Dự bị 9
- 1K. Wroblewski
- A. Feratovic
- 28J. Lis ▲ 64'
- 78T. Simkov
- B. Czajka
- 33A. Bukowski ▲ 46'
- 24K. Grzelak ▲ 78'
- 72K. Szablowski ▲ 87'
- 29A. Sadiku ▲ 78'
- 30A. Haluch
- 35N. Mijuskovic
- 3J. Piroch ▼ 71'
- 55M. Pingot
- 7M. Milos ▼ 26'
- 8M. Scalet
- 14T. Gajda
- 23B. Biedrzycki ▼ 71'
- 10B. Baranski ▼ 56'
- 9M. Feliks ▼ 55'
- 20P. Szysz
Dự bị 9
- 1M. Mleczko
- 6J. Pochciol
- 11J. Perez
- 16A. Liber ▲ 56'
- 17B. Spacil ▲ 55'
- 25K. Palacz ▲ 71'
- 33F. Kupczyk ▲ 26'
- 52Cassio ▲ 71'
- 73M. Stas
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 2 | 7 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 3 | 7 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 4 | 7 | 11 - 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 6 - 8 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 14 | 7 | 12 - 15 | -3 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 17 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
17Ghi được13
14Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5