Chrobry Głogów
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Odra Opole

Chrobry Głogów vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 0-0 Odra Opole tại I liga, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 3, Odra Opole thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
DLWWD Chrobry Głogów
WDDWD Odra Opole
  1. 2' M. Ozimek
  2. 11' M. Kaminski
  3. 21' J. Antczak
  4. HT0-0
  5. 58' J. Paz D. Hanc
  6. 58' P. Plewka A. Bogusz
  7. 70' T. Mikinič D. Czapliński
  8. 72' S. Bartlewicz M. Ozimek
  9. 76' M. Kaminski
  10. 80' R. Niziolek
  11. 84' K. Wojtyra B. Biel
  12. 90'+2 M. Surzyn J. Antczak
  13. FT0-0

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Węglarz
  2. M. Bougaidis
  3. A. Bogusz ▼ 58'
  4. K. Tabiś
  5. N. Malczuk
  6. R. Mandrysz
  7. P. Mucha
  8. M. Ozimek ▼ 72'
  9. D. Hanc ▼ 58'
  10. M. Lebedyński
  11. B. Biel ▼ 84'

Dự bị 9

  1. J. Paz ▲ 58'
  2. P. Plewka ▲ 58'
  3. S. Bartlewicz ▲ 72'
  4. K. Wojtyra ▲ 84'
  5. E. Pieczarka
  6. E. Stuglis
  7. K. Dybowski
  8. P. Tupaj
  9. R. Wolsztyński
Odra Opole HLV: A. Nocoń
  1. A. Haluch
  2. M. Kamiński
  3. J. Piroch
  4. M. Spychała
  5. J. Szrek
  6. R. Niziołek
  7. A. Purzycki
  8. J. Antczak ▼ 90'
  9. Borja Galán
  10. D. Sula
  11. D. Czapliński ▼ 70'

Dự bị 9

  1. T. Mikinič ▲ 70'
  2. M. Surzyn ▲ 90'
  3. A. Pikk
  4. D. Kalinowski
  5. M. Hebel
  6. M. Urbańczyk
  7. M. Wróbel
  8. P. Żemło
  9. W. Kamiński

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
60Ghi được68
69Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu