Odra Opole vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 0-2 Chrobry Głogów tại I liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 4, hòa 3, Chrobry Głogów thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Itaka Arena, Opole
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- DLWWD Chrobry Głogów
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ozimek ▼ K. Laskowski
- 65' ▲ P. Janczukowicz ▼ S. Strozik
- 65' ▲ P. Tupaj ▼ M. Kozajda
- 72' ▲ K. Ibe-Torti ▼ S. Bartlewicz
- 77' 0-1 P. Janczukowicz · P. Tupaj
- 81' ▲ F. Kupczyk ▼ J. Perez
- 81' ▲ K. Nowak ▼ M. Spychala
- 83' M. Bialowas
- 84' K. Tabis
- 88' 0-2 K. Ibe-Torti · R. Mandrysz
- 90'+1 ▲ K. Grzelak ▼ S. Lewkot
- FT0-2
Đội hình
- 31M. Abramowicz
- 22M. Spychala ▼ 81'
- 26F. Kendzia
- 52Cassio
- 47M. Bialowas
- 7M. Milos
- 70S. Kobusinski
- 11J. Perez ▼ 81'
- 8L. Ramos
- 14T. Prikryl
- 19K. Przybylko
Dự bị 9
- 30A. Haluch
- 3J. Piroch
- 4A. Chrzanowski
- 6J. Pochciol
- 18S. Mida
- 20D. Tront
- 33F. Kupczyk ▲ 81'
- 77S. Szklinski
- 94K. Nowak ▲ 81'
- 99D. Arndt
- 21M. Kozajda ▼ 65'
- 8J. Gric
- 18M. Mazur
- 80K. Tabis
- 16R. Mandrysz
- 23S. Lewkot ▼ 90'
- 15K. Nowakowski
- 30S. Bartlewicz ▼ 72'
- 27K. Laskowski ▼ 46'
- 11S. Strozik ▼ 65'
Dự bị 9
- 95P. Lenarcik
- 96P. Szarek
- 44A. Zarowny
- 10P. Janczukowicz ▲ 65'
- 17K. Ibe-Torti ▲ 72'
- 29P. Tupaj ▲ 65'
- 24K. Grzelak ▲ 90'
- 7S. Bonecki
- 9M. Ozimek ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 32 | +40 | 71 | |
| 2 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 70 - 47 | +23 | 57 | |
| 4 | 34 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 56 - 48 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 56 - 50 | +6 | 47 | |
| 11 | 34 | 51 - 54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 51 - 62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 39 - 62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 40 - 74 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
48Ghi được72
53Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai39