Chrobry Głogów vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 2-2 Odra Opole tại I liga, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 3, Odra Opole thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion GOS, Głogów
- Trọng tài
- P. Pskit
- Phong độ
- DLWWD Chrobry Głogów
- WDDWD Odra Opole
- 4' 0-1 M. Makuszewski
- 9' M. Bochnak 1-1
- 17' M. Spychala
- 19' M. Bougaidis
- 21' 1-2 M. Marzec
- HT1-2
- 46' O. Paprzycki
- 46' ▲ J. Górski ▼ D. Hanc
- 46' ▲ P. Mucha ▼ M. Bougaidis
- 46' ▲ K. Nowak ▼ M. Makuszewski
- 57' ▲ Ł. Kędziora ▼ M. Spychała
- 62' S. Steblecki 2-2
- 64' ▲ A. Klimek ▼ J. Szrek
- 65' J. Kuzdra
- 70' M. Michalec
- 72' ▲ M. Jóźwiak ▼ R. Wolsztyński
- 74' ▲ M. Urbańczyk ▼ M. Łabojko
- 74' ▲ R. Niziołek ▼ O. Paprzycki
- 75' D. Czaplinski
- 84' ▲ P. Kusztal ▼ S. Steblecki
- 90' ▲ K. Wojtyra ▼ M. Bochnak
- FT2-2
Đội hình
- K. Dybowski
- M. Bougaidis ▼ 46'
- M. Michalec
- J. Kuzdra
- M. Machaj
- R. Mandrysz
- S. Steblecki ▼ 84'
- J. Kolenc
- M. Bochnak ▼ 90'
- D. Hanc ▼ 46'
- R. Wolsztyński ▼ 72'
Dự bị 9
- J. Górski ▲ 46'
- P. Mucha ▲ 46'
- M. Jóźwiak ▲ 72'
- P. Kusztal ▲ 84'
- K. Wojtyra ▲ 90'
- A. Bogusz
- A. Zarówny
- O. Práznovský
- B. Szafer
- D. Kalinowski
- M. Kamiński
- M. Spychała ▼ 57'
- J. Szrek ▼ 64'
- M. Tkocz
- T. Mikinič
- M. Makuszewski ▼ 46'
- O. Paprzycki ▼ 74'
- M. Marzec
- M. Łabojko ▼ 74'
- D. Czapliński
Dự bị 9
- K. Nowak ▲ 46'
- Ł. Kędziora ▲ 57'
- A. Klimek ▲ 64'
- M. Urbańczyk ▲ 74'
- R. Niziołek ▲ 74'
- A. Haluch
- B. Guzdek
- M. Klec
- S. Łapiński
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
51Ghi được44
65Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai18