Chrobry Głogów
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Odra Opole

Chrobry Głogów vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-1 Odra Opole tại I liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 3, Odra Opole thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
DLWWD Chrobry Głogów
WDDWD Odra Opole
  1. 6' P. Szarek 1-0
  2. 36' 1-1 E. Muratović11m
  3. 41' A. Purzycki
  4. HT1-1
  5. 63' M. Lewandowski M. Lebedyński
  6. 67' S. Szkliński R. Niziołek
  7. 70' P. Szwedzik
  8. 73' D. Hanc P. Szwedzik
  9. 78' Jordan Domínguez E. Muratović
  10. 81' S. Bartlewicz K. Tabiś
  11. 81' S. Bonecki P. Mucha
  12. 89' P. Zemlo
  13. 90'+1 P. Tupaj
  14. FT1-1

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: Ł. Becella
  1. D. Arndt
  2. P. Szarek
  3. J. Kuzdra
  4. A. Zarówny
  5. R. Mandrysz
  6. P. Mucha ▼ 81'
  7. K. Tabiś ▼ 81'
  8. P. Tupaj
  9. S. Lewkot
  10. M. Lebedyński ▼ 63'
  11. P. Szwedzik ▼ 73'

Dự bị 9

  1. M. Lewandowski ▲ 63'
  2. D. Hanc ▲ 73'
  3. S. Bartlewicz ▲ 81'
  4. S. Bonecki ▲ 81'
  5. B. Biel
  6. E. Marcinkowski
  7. K. Wróblewski
  8. M. Ozimek
  9. N. Malczuk
Odra Opole HLV: J. Skrobacz
  1. A. Wójcik
  2. M. Kamiński
  3. P. Żemło
  4. J. Szrek
  5. R. Niziołek ▼ 67'
  6. T. Přikryl
  7. K. Nowak
  8. A. Purzycki
  9. D. Dudziński
  10. E. Muratović ▼ 78'
  11. D. Czapliński

Dự bị 9

  1. S. Szkliński ▲ 67'
  2. Jordan Domínguez ▲ 78'
  3. A. Haluch
  4. A. Pikk
  5. D. Klich
  6. M. Banaszewski
  7. M. Osipiak
  8. O. Zawada
  9. W. Błyszko

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
58Ghi được55
75Thủng lưới80
1.21Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu